korrigan
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quỷ lùn, yêu tinh lùn: Một sinh vật thần thoại, thường được miêu tả là nhỏ bé, có phép thuật, trong truyền thuyết dân gian của vùng Bretagne (Brơ-ta-nhơ), Pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La légende parle d'un korrigan vivant près de cette fontaine. (Truyền thuyết kể về một quỷ lùn sống gần đài phun nước này.)
- Les korrigans sont souvent associés aux forêts et aux pierres anciennes. (Những quỷ lùn thường được liên hệ với các khu rừng và những tảng đá cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn hóa dân gian, korrigan có thể mang ý nghĩa thiện hoặc ác, đôi khi là những linh hồn chơi khăm con người, đôi khi là những sinh vật bảo vệ kho báu hoặc những địa điểm linh thiêng.
- Méfie-toi du chemin la nuit, on dit que les korrigans y dansent. (Hãy cẩn thận với con đường vào ban đêm, người ta nói rằng những quỷ lùn nhảy múa ở đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Korrigane (n.f): Dạng thức nữ tính của korrigan.
- La korrigane était réputée pour sa beauté et son chant ensorcelant. (Nữ quỷ lùn nổi tiếng vì vẻ đẹp và tiếng hát mê hoặc của mình.)
- Lutin (n.m): Yêu tinh, quỷ lùn (một sinh vật thần thoại tương tự trong văn hóa dân gian Pháp nói chung).
- Fée (n.f): Tiên, tiên nữ (thường có kích thước nhỏ và có phép thuật, nhưng thường được miêu tả tốt đẹp hơn korrigan).
Từ đồng nghĩa
- Nain maléfique: Chú lùn độc ác.
- Esprit follet: Linh hồn tinh nghịch.
Thành ngữ liên quan
- Être espiègle comme un korrigan: Tinh nghịch như một quỷ lùn (dùng để chỉ một đứa trẻ hoặc người rất tinh nghịch, láu lỉnh).
- Ce petit garçon est espiègle comme un korrigan. (Cậu bé này tinh nghịch như một quỷ lùn.)
danh từ
- quỷ lùn (trong truyện dân gian Brơ-ta-nhơ)