kourgane

Học thuật
Thân thiện
kourgane

Un archéologue examine un kourgane sur la steppe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Gò mộ (Nga): Từ dùng trong khảo cổ học sử học để chỉ một loại chôn cất hoặc gò mộ đặc trưngcác vùng thảo nguyên, đặc biệt là ở Nga Trung Á. Các gò mộ này thườngnơi chôn cất của các tộc người du mục cổ đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les archéologues ont découvert un kourgane dans la steppe. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện một gò mộvùng thảo nguyên.)
    • Ce kourgane date de l'âge du bronze. (Gò mộ này từ thời đại đồ đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "La culture des kourganes": Văn hóa gò mộ. Đâythuật ngữ khảo cổ học để chỉ một phức hợp văn hóa thời tiền sử được xác định bởi tập tục chôn cất trong các đất.
    • La théorie de la culture des kourganes est associée à la diffusion des langues indo-européennes. (Học thuyết về văn hóa gò mộ liên quan đến sự phổ biến của các ngôn ngữ Ấn-Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Tumulus (danh từ giống đực): Gò mộ, đống đất (một từ tổng quát hơn, không đặc trưng cho khu vực).
  • Tertre funéraire (danh từ giống đực): chôn cất.
Từ đồng nghĩa
  • Tumulus: gò mộ.
  • Butte funéraire: chôn cất.
Lưu ý
  • Từ "kourgane"một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh học thuật như khảo cổ học, sử học hoặc nhân chủng học. ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
kourgane

Un archéologue examine un kourgane sur la steppe.

danh từ giống đực
  1. (sử học) gò mộ (Nga)

Từ gần giống