koubba

Học thuật
Thân thiện
koubba

Une koubba blanche se dresse au milieu d'un cimetière ensoleillé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tháp mồ, lăng: Một kiến trúc nhỏ, thường mái vòm, được xây dựng để đánh dấu hoặc che phủ ngôi mộ của một vị thánh hay một nhân vật quan trọng trong văn hóa Hồi giáo, đặc biệt phổ biếnBắc Phi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les pèlerins visitent la koubba du saint chaque année. (Những người hành hương đến viếng tháp mồ của vị thánh mỗi năm.)
    • Cette ancienne koubba est un site historique protégé. (Tháp mồ cổ kính nàymột di tích lịch sử được bảo vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Koubba" thường được dùng trong ngữ cảnh kiến trúc, tôn giáo lịch sử, liên quan đến các di sản văn hóa của thế giới Hồi giáo tại châu Phi.
Biến thể từ gần giống
  • Mausolée (danh từ giống đực): Lăng tẩm, lăng mộ (một công trình thường quy mô lớn hơn có thể không mang đặc trưng kiến trúc mái vòm như "koubba").
  • Tombeau (danh từ giống đực): Ngôi mộ, mộ phần (từ chung hơn, không nhất thiết chỉ kiến trúc mái vòm).
Từ đồng nghĩa
  • Coupole funéraire: Mái vòm tang lễ (cụm từ mô tả đặc điểm kiến trúc).
  • Sanctuaire tombale: Đền thờ mộ (nhấn mạnh khía cạnh tôn nghiêm, thờ cúng).
koubba

Une koubba blanche se dresse au milieu d'un cimetière ensoleillé.

danh từ giống cái
  1. tháp mồ, lăng (châu Phi)

Từ gần giống