koumis

Học thuật
Thân thiện
koumis

Une personne boit un verre de koumis dans une yourte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Koumismột loại thức uống truyền thống được chế biến từ sữa ngựa lên men. Đâymột loại đồ uống cồn nhẹ, có vị chua thường được các dân tộc du mụcvùng Trung Á sử dụng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les nomades préparent du koumis depuis des siècles. (Những người du mục đã chế biến koumis qua nhiều thế kỷ.)
    • Le koumis a une saveur acidulée unique. (Koumis có một hương vị chua độc đáo.)
    • Il a goûté du koumis pour la première fois en Mongolie. (Anh ấy đã nếm thử koumis lần đầu tiênMông Cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fabrication du koumis": quy trình chế biến koumis.

    • La fabrication du koumis est un savoir-faire ancestral. (Việc chế biến koumismột kỹ năng truyền thống lâu đời.)
  • "Boire du koumis": uống koumis.

    • Boire du koumis est censé avoir des bienfaits pour la santé. (Uống koumis được cho là có lợi cho sức khỏe.)
Biến thể từ gần giống
  • Cumit (n): Một từ đồng nghĩa hoặc một cách gọi khác của koumis, cùng chỉ thức uống từ sữa ngựa lên men.
    • Le cumit est une boisson traditionnelle similaire. (Cumit là một loại thức uống truyền thống tương tự.)
Từ đồng nghĩa
  • Lait de jument fermenté: sữa ngựa cái lên men.
  • Boisson fermentée à base de lait de cheval: thức uống lên men từ sữa ngựa.
koumis

Une personne boit un verre de koumis dans une yourte.

danh từ giống đực
  1. cumit (thức uống chế bằng sữa ngựa lên men)

Từ gần giống