commis
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thầy ký, nhân viên văn phòng: Người làm công việc hành chính, văn thư hoặc hỗ trợ trong một cửa hiệu, văn phòng hoặc cơ quan nhà nước.
- Người được ủy thác: Người được giao phó, ủy nhiệm một công việc hoặc trách nhiệm nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le commis a classé les dossiers avec soin. (Người thầy ký đã sắp xếp các hồ sơ một cách cẩn thận.)
- Il travaille comme commis dans une grande surface. (Anh ấy làm việc như một nhân viên văn phòng trong một siêu thị lớn.)
- On l'a nommé commis pour cette affaire délicate. (Người ta đã chỉ định ông ấy làm người được ủy thác cho vụ việc tế nhị này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Commis d'office": Nhân viên của tòa án, thư ký tòa.
- Le commis d'office a enregistré la déclaration. (Nhân viên của tòa án đã ghi nhận lời khai.)
"Commis aux écritures": Thư ký, người chuyên ghi chép sổ sách.
- Au XIXe siècle, un commis aux écritures tenait les comptes. (Vào thế kỷ 19, một thư ký chuyên ghi chép đã quản lý các tài khoản.)
Biến thể và từ liên quan
Commis voyageur (từ cũ): Người chào hàng, nhân viên kinh doanh đi lại.
- Le roman dépeint la vie d'un commis voyageur au siècle dernier. (Cuốn tiểu thuyết mô tả cuộc sống của một người chào hàng vào thế kỷ trước.)
Commisération (danh từ giống cái): Sự thương xót, lòng trắc ẩn. (Từ có gốc Latinh chung với "commettre" - ủy thác, nhưng nghĩa hiện đại khác biệt).
Từ đồng nghĩa
- Employé de bureau: Nhân viên văn phòng.
- Secrétaire: Thư ký.
- Mandataire: Người được ủy quyền, người đại diện.
Cụm từ cố định
- Faire ses premières armes comme commis: Bắt đầu sự nghiệp với vai trò là một thầy ký/nhân viên tập sự.
- Il a fait ses premières armes comme commis dans une étude notariale. (Ông ấy đã bắt đầu sự nghiệp với tư cách là một thầy ký trong một văn phòng công chứng.)
danh từ giống đực
- thầy ký, nhân viên văn phòng (hiệu buôn, cơ quan nhà nước...).
- người được ủy thác
- commis voyageur(từ cũ nghĩa cũ, thương nghiệp) người chào hàng