kraft

/krɑ:ft/
Học thuật
Thân thiện
kraft

L'emballeur utilise du kraft pour protéger les colis.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Giấy bao bì: "Kraft" là một loại giấy bền, thường màu nâu, được sử dụng chủ yếu để làm túi giấy, bao bì hoặc lớp lót.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ce sac est en kraft. (Cái túi này làm bằng giấy bao bì.)
    • Nous avons besoin de kraft pour emballer ces colis. (Chúng tôi cần giấy bao bì để gói những kiện hàng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "papier kraft": giấy kraft, giấy bao bì. Đâymột cụm từ phổ biến để chỉ loại giấy này.
    • Achetez du papier kraft pour la décoration. (Hãy mua giấy kraft để trang trí.)
Biến thể từ gần giống
  • Kraft có thể được viết"kraft" hoặc "kraft" (không thay đổisố nhiều). Đâymột từ mượn, vì vậy cách viết gốc thường được giữ nguyên.
  • Papier d'emballage (n.m): giấy gói hàng, một từ đồng nghĩa mô tả chức năng.
Từ đồng nghĩa
  • Papier d'emballage: giấy gói hàng.
  • Papier brun: giấy nâu (mô tả theo màu sắc đặc trưng).
kraft

L'emballeur utilise du kraft pour protéger les colis.

danh từ giống đực
  1. giấy bao bì

Từ có nhắc đến "kraft"