kraft

/krɑ:ft/
Học thuật
Thân thiện
kraft

A child wraps a gift with brown kraft paper.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giấy kraft: Một loại giấy bao bì rất bền dai, thường màu nâu, được sản xuất từ bột giấy hóa học qua quá trình kraft. được ưa chuộng để đóng gói, làm túi các ứng dụng cần độ chắc chắn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We need strong kraft to pack these heavy books. (Chúng tôi cần giấy kraft chắc để đóng gói những cuốn sách nặng này.)
    • The gift was wrapped in simple brown kraft. (Món quà được gói bằng giấy kraft nâu đơn giản.)
    • Many supermarkets are replacing plastic bags with kraft paper bags. (Nhiều siêu thị đang thay thế túi nhựa bằng túi làm từ giấy kraft.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ kraft bắt nguồn từ tiếng Đức tiếng Thụy Điển, có nghĩa "sức mạnh" hoặc "sự bền bỉ", phản ánh đặc tính chính của loại giấy này.
  • Trong ngành công nghiệp, kraft thường đề cập đến cả loại giấy thành phẩm quy trình sản xuất bột giấy (kraft process) sử dụng dung dịch kiềm sulfide.
Biến thể từ gần giống
  • Kraft paper (cụm danh từ): giấy kraft. Đây tên gọi đầy đủ phổ biến hơn.
    • Please hand me a sheet of kraft paper. (Làm ơn đưa tôi một tờ giấy kraft.)
  • Bleached kraft (cụm danh từ): giấy kraft tẩy trắng, thường màu trắng hoặc nâu nhạt, dùng cho bao bì cao cấp hơn.
  • Unbleached kraft (cụm danh từ): giấy kraft chưa tẩy trắng, giữ nguyên màu nâu tự nhiên, thường bền hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Wrapping paper (danh từ): giấy gói. Tuy nhiên, đây từ chung, trong khi kraft chỉ một loại giấy gói cụ thể rất bền.
  • Brown paper (danh từ): giấy nâu. Có thể dùng để chỉ giấy kraft chưa tẩy trắng do màu sắc đặc trưng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ 'kraft'.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'kraft'.

kraft

A child wraps a gift with brown kraft paper.

danh từ
  1. giấy gói hàng loại dày ((cũng) kraft paper)

Từ gần giống

Từ chứa "kraft"