krait
/krait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Rắn cạp nong: Một loài rắn độc có màu sắc sặc sỡ, thường có các khoang màu đen và trắng hoặc đen và vàng xen kẽ, thuộc chi Bungarus. Chúng sống chủ yếu ở khu vực Đông Nam Á và tiểu lục địa Ấn Độ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The banded krait is one of the most venomous snakes in its region. (Rắn cạp nong vằn là một trong những loài rắn độc nhất trong khu vực của nó.)
- Many people fear encountering a krait at night. (Nhiều người sợ gặp phải một con rắn cạp nong vào ban đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Common krait": Rắn cạp nong thường, một loài phổ biến và rất độc.
- The common krait is responsible for many snakebite fatalities in South Asia. (Rắn cạp nong thường là thủ phạm gây ra nhiều ca tử vong do rắn cắn ở Nam Á.)
Biến thể và từ gần giống
- Banded krait (n): Rắn cạp nong vằn.
- Sea krait (n): Rắn biển, một loài rắn độc sống ở biển, có họ hàng với rắn cạp nong trên cạn.
Từ đồng nghĩa
- Bungarus (n): Tên khoa học của chi rắn cạp nong.