kremlin

/'kremlin/
Học thuật
Thân thiện
kremlin

The red walls of the Kremlin stand tall in the heart of the city.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điện Kremli: Một pháo đài hoặc khu phức hợp kiên cốtrung tâm các thành phố lịch sử của Nga, thường được bao quanh bởi những bức tường tháp canh, nơi đặt các cơ quan chính quyền quan trọng.
    • Chính phủ Nga (viết hoa: The Kremlin): Khi viết hoa ("The Kremlin"), từ này được dùng như một danh từ riêng để chỉ chính phủ của Liên bang Nga, với trung tâm quyền lực đặt tại Điện Kremli ở Moskva.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ tòa nhà):

    • We visited the Moscow Kremlin during our trip to Russia. (Chúng tôi đã tham quan Điện Kremli ở Moskva trong chuyến đi tới Nga.)
    • The ancient kremlin in Novgorod is a UNESCO World Heritage site. (Pháo đài Kremli cổ ở Novgorod một di sản thế giới UNESCO.)
  • Danh từ (chỉ chính quyền, viết hoa):

    • The Kremlin announced new economic policies today. (Điện Kremli đã công bố các chính sách kinh tế mới hôm nay.)
    • Decisions from the Kremlin have a significant impact on international relations. (Những quyết định từ Điện Kremli tác động lớn đến quan hệ quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kremlinology": (Danh từ) Kremlin học; ngành nghiên cứu phân tích các chính sách quyết định của chính phủ Nga/Xô viết, thường dựa trên các tín hiệu thông báo chính thức.

    • During the Cold War, Kremlinology was an important field for Western analysts. (Trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, Kremlin học một lĩnh vực quan trọng đối với các nhà phân tích phương Tây.)
  • "Kremlinologist": (Danh từ) Nhà Kremlin học; chuyên gia nghiên cứu về chính trị chính sách của Nga.

    • The journalist was a well-known Kremlinologist. (Nhà báo đó một chuyên gia Kremlin học nổi tiếng.)
Biến thể từ liên quan
  • Kremlin (adj, không phổ biến): Thuộc về hoặc liên quan đến Điện Kremli hoặc chính quyền Nga.
    • Kremlin towers (Những tòa tháp Kremli)
Từ đồng nghĩa
  • Citadel (n): Thành lũy, pháo đài (nghĩa chung cho kiến trúc).
  • Fortress (n): Pháo đài.
  • The Russian government (n): Chính phủ Nga (khi "Kremlin" dùng với nghĩa ẩn dụ).
Lưu ý sử dụng
  • Khi đề cập đến tòa nhà lịch sử cụ thể, thường dùng với mạo từ "the" viết hoa "Kremlin": .
  • Khi dùng như một phép hoán dụ (metonymy) để chỉ chính quyền Nga, thường được viết hoa ("The Kremlin") có thể dùng không mạo từ trong các tiêu đề báo chí hoặc văn phong chính trị.
  • Từ này nguồn gốc từ tiếng Nga "кремль" (kreml'), có nghĩa "pháo đài trong thành phố".
kremlin

The red walls of the Kremlin stand tall in the heart of the city.

danh từ
  1. điện Crem-lanh
    • the kremlin
      chính phủ Liên

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống