gremlin
/'gremlin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quỷ gây tai nạn, yêu tinh gây rối (trong tưởng tượng): Một sinh vật thần thoại, tưởng tượng được cho là nguyên nhân gây ra những sự cố bất ngờ và khó hiểu, đặc biệt trong máy móc hoặc các hệ thống kỹ thuật.
- Nguyên nhân bí ẩn gây trục trặc: Một cách nói ẩn dụ để chỉ nguồn gốc không rõ ràng của một vấn đề hoặc sự cố kỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The pilot joked that a gremlin must have caused the instrument failure. (Viên phi công đùa rằng hẳn là có một con quỷ gây tai nạn nào đó đã làm hỏng thiết bị.)
- I think there's a gremlin in my computer; it keeps crashing for no reason. (Tôi nghĩ có một "yêu tinh" trong máy tính của tôi; nó cứ đơ mà không có lý do.)
- According to old RAF folklore, gremlins were responsible for unexplained engine trouble. (Theo truyền thuyết dân gian của Không quân Hoàng gia Anh, những con quỷ gremlin là thủ phạm gây ra các sự cố động cơ không giải thích được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to blame it on the gremlins": Đổ lỗi cho những nguyên nhân bí ẩn hoặc tưởng tượng.
- When the presentation failed, he blamed it on the gremlins in the software. (Khi bài thuyết trình bị lỗi, anh ta đổ lỗi cho những "yêu tinh" trong phần mềm.)
Biến thể và từ gần giống
- Gremlin-like (tính từ): Có đặc tính giống như gremlin, hay gây rối một cách bí ẩn.
- We're dealing with a gremlin-like bug in the code. (Chúng tôi đang đối phó với một lỗi giống như "yêu tinh" trong đoạn mã.)
Từ đồng nghĩa
- Imp: yêu tinh, quỷ lùn (cũng có tính chất tinh nghịch, gây rối).
- Goblin: yêu tinh, ma quỷ (trong thần thoại châu Âu).
- Hobgoblin: quỷ lùn, vật đáng sợ tưởng tượng.
Thành ngữ liên quan
- A case of the gremlins: Một tình huống có nhiều sự cố nhỏ, lặt vặt và khó hiểu xảy ra liên tiếp.
- Our network has a case of the gremlins today. (Mạng lưới của chúng tôi hôm nay gặp phải một loạt sự cố linh tinh khó hiểu.)
danh từ (hàng không), (từ lóng)
- quỷ gây tai nạn máy bay