kromesky

/krə'meski/
Học thuật
Thân thiện
kromesky

A chef prepares a kromesky in the kitchen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Món ăn crômeki: Một món ăn nguồn gốc từ ẩm thực Ba Lan, thường được làm từ thịt (như thịt , thịt hoặc tôm) băm nhuyễn, tẩm gia vị, cuộn trong một lớp mỡ lợn mỏng (mỡ lưng) rồi chiên giòn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • For the appetizer, the chef prepared delicate kromesky. (Cho món khai vị, đầu bếp đã chuẩn bị món crômeki tinh tế.)
    • The traditional recipe for kromesky uses minced veal. (Công thức truyền thống cho món crômeki sử dụng thịt băm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve kromesky": phục vụ món crômeki.
    • The restaurant often serves kromesky as a signature starter. (Nhà hàng thường phục vụ món crômeki như một món khai vị đặc trưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Croquette (n): món croquette, một viên thịt hoặc rau củ băm nhuyễn, tẩm bột chiên, hình dáng cách chế biến tương tự nhưng không cuộn trong mỡ lợn.
Từ đồng nghĩa
  • Meat croquette: croquette thịt (một món ăn tương tự).
  • Fried meat roll: nem rán thịt (cách gọi mô tả chung).
kromesky

A chef prepares a kromesky in the kitchen.

danh từ
  1. món crômeki (thịt thái nhỏ rán cuộn mỡ)