kromesky
/krə'meski/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Món ăn crômeki: Một món ăn có nguồn gốc từ ẩm thực Ba Lan, thường được làm từ thịt (như thịt gà, thịt bê hoặc tôm) băm nhuyễn, tẩm gia vị, cuộn trong một lớp mỡ lợn mỏng (mỡ lưng) rồi chiên giòn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- For the appetizer, the chef prepared delicate kromesky. (Cho món khai vị, đầu bếp đã chuẩn bị món crômeki tinh tế.)
- The traditional recipe for kromesky uses minced veal. (Công thức truyền thống cho món crômeki sử dụng thịt bê băm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to serve kromesky": phục vụ món crômeki.
- The restaurant often serves kromesky as a signature starter. (Nhà hàng thường phục vụ món crômeki như một món khai vị đặc trưng.)
Biến thể và từ gần giống
- Croquette (n): món croquette, một viên thịt hoặc rau củ băm nhuyễn, tẩm bột và chiên, có hình dáng và cách chế biến tương tự nhưng không cuộn trong mỡ lợn.
Từ đồng nghĩa
- Meat croquette: croquette thịt (một món ăn tương tự).
- Fried meat roll: nem rán thịt (cách gọi mô tả chung).
danh từ
- món crômeki (thịt gà thái nhỏ rán cuộn mỡ)