krypton
/'kriptɔn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Krypton: Một nguyên tố hóa học, là khí hiếm, không màu, không mùi, không vị, tồn tại với một lượng rất nhỏ trong khí quyển Trái Đất. Ký hiệu hóa học là Kr, số nguyên tử là 36.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Krypton is used in some types of photographic flashes. (Krypton được sử dụng trong một số loại đèn flash chụp ảnh.)
- The concentration of krypton in the Earth's atmosphere is very low. (Nồng độ krypton trong khí quyển Trái Đất rất thấp.)
- Scientists can study ancient ice cores to measure past levels of krypton. (Các nhà khoa học có thể nghiên cứu các lõi băng cổ đại để đo lường mức krypton trong quá khứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong khoa học và công nghệ: Krypton có các đồng vị ổn định, khiến nó trở nên hữu ích trong việc xác định niên đại bằng đồng vị phóng xạ (krypton-81) cho nước ngầm cổ đại hoặc băng.
- The decay of krypton-81 is used as a geological clock. (Sự phân rã của krypton-81 được sử dụng như một chiếc đồng hồ địa chất.)
- Trong chiếu sáng: Khí krypton được dùng để lấp đầy bóng đèn sợi đốt và đèn huỳnh quang hiệu suất cao, giúp giảm tốc độ bay hơi của dây tóc và tăng tuổi thọ.
- This long-life lightbulb is filled with krypton gas. (Bóng đèn tuổi thọ cao này được bơm đầy khí krypton.)
Biến thể và từ gần giống
- Krypton-85 (n): Một đồng vị phóng xạ của krypton, là sản phẩm phân hạch của uranium và plutonium, đôi khi được sử dụng trong các cảm biến.
- Khí hiếm/Khí trơ (noble gas/inert gas): Nhóm nguyên tố hóa học mà krypton thuộc về, bao gồm heli, neon, argon, xenon, và radon.
Từ đồng nghĩa
- Nguyên tố Kr (Kr element): Cách gọi theo ký hiệu hóa học.
- Khí trơ Krypton (Krypton inert gas): Nhấn mạnh tính trơ hóa học của nó.
Lưu ý
- Từ "krypton" không có thành ngữ, cụm động từ (phrasal verbs) hoặc cách dùng ẩn dụ phổ biến trong tiếng Anh hàng ngày vì đây là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
- Trong văn hóa đại chúng, "Krypton" (viết hoa) thường được biết đến là tên hành tinh quê hương của siêu anh hùng Superman trong truyện tranh DC Comics. Đây là một cách dùng riêng biệt, khác với tên nguyên tố hóa học.
danh từ (hoá học)
- Kripton