krypton
/'kriptɔn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Kripton: Tên của một nguyên tố hóa học, là một khí hiếm, không màu, không mùi, không vị, kém hoạt động, có trong không khí với một lượng rất nhỏ. Ký hiệu hóa học là Kr, số nguyên tử là 36.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le krypton est un gaz noble. (Kripton là một khí hiếm.)
- On trouve du krypton dans l'atmosphère terrestre. (Người ta tìm thấy kripton trong khí quyển Trái Đất.)
- Certains types d'ampoules électriques sont remplies de krypton. (Một số loại bóng đèn điện được bơm đầy kripton.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Isotope de krypton": Đồng vị của kripton.
- Le krypton-85 est un isotope radioactif. (Kripton-85 là một đồng vị phóng xạ.)
Biến thể và từ gần giống
- Krypton-86 (n): Một đồng vị ổn định cụ thể của kripton, từng được dùng để định nghĩa đơn vị độ dài mét.
- Gaz rare / Gaz noble (n): Khí hiếm / Khí quý (nhóm nguyên tố hóa học mà kripton thuộc về).
Từ đồng nghĩa
- Kr (n): Ký hiệu hóa học của kripton, thường được dùng trong các phương trình hóa học hoặc bảng tuần hoàn.
Lưu ý
- Từ này là một danh từ riêng trong hóa học, do đó nó không có dạng số nhiều thông dụng trong cách sử dụng thông thường. Khi nói về nhiều nguyên tử hoặc nhiều loại kripton khác nhau, ngữ cảnh sẽ làm rõ ý nghĩa.
- Trong tiếng Việt, từ này có thể được viết là "kripton" hoặc "krypton", cả hai đều được chấp nhận.
danh từ giống đực
- (hóa học) kripton