kummel

Học thuật
Thân thiện
kummel

Un verre de kummel est servi après le repas.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Rượu thìa là: Một loại rượu mùi hương vị đặc trưng của hạt thìa là, thường được sản xuấtcác nước Bắc Âu Trung Âu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a commandé un verre de kummel après le dîner. (Anh ấy đã gọi một ly rượu thìa là sau bữa tối.)
    • Le kummel est souvent servi très froid. (Rượu thìa là thường được phục vụ rất lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kummel" như một thành phần: Đôi khi được dùng để chỉ hương vị thìa là trong các món ăn hoặc đồ uống khác.
    • Cette glace a un léger goût de kummel. (Món kem nàymột chút hương vị rượu thìa là.)
Biến thể từ gần giống
  • Carvi (danh từ giống đực): Tên gọi khác của cây thìa là, loại cây cho hạt dùng để sản xuất rượu kummel.
  • Liqueur (danh từ giống cái): Rượu mùi, là danh mục chung bao gồm kummel.
Từ đồng nghĩa
  • Alcool anisé: Rượu hương hồi (cùng họ với thìa là, nhưng hương vị khác biệt).
  • Eau-de-vie aromatisée: Rượu mạnh hương liệu.
kummel

Un verre de kummel est servi après le repas.

danh từ giống đực
  1. rượu thìa là