kvetch

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Lời phàn nàn dai dẳng: "kvetch" (bắt nguồn từ tiếng Yiddish) chỉ một lời phàn nàn, càu nhàu, thường lặp đi lặp lại gây khó chịu.
    • Người hay phàn nàn: "kvetch" cũng dùng để chỉ một người thường xuyên than phiền, càu nhàu về mọi thứ.
  2. Động từ:

    • Phàn nàn, càu nhàu: "kvetch" có nghĩa bày tỏ sự bất mãn, không hài lòng một cách liên tục nhỏ nhặt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She is such a kvetch; she always finds something wrong with everything. ( ấy đúng một người hay phàn nàn; ấy luôn tìm ra điều đó không ổn với mọi thứ.)
    • I'm tired of hearing his kvetch about the weather. (Tôi mệt mỏi nghe những lời phàn nàn của anh ta về thời tiết.)
  • Động từ:

    • My mother kvetchs all day about the neighbors. (Mẹ tôi phàn nàn cả ngày về những người hàng xóm.)
    • Stop kvetching and do something about it! (Đừng càu nhàu nữa hãy làm gì đó đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to kvetch about something": phàn nàn về một điều đó cụ thể.

    • He always kvetchs about the long lines at the supermarket. (Anh ta luôn phàn nàn về những hàng dàisiêu thị.)
  • "a professional kvetch": một người phàn nàn chuyên nghiệp (dùng với nghĩa mỉa mai).

    • He's a professional kvetch; he could complain about winning the lottery. (Anh ta một người phàn nàn chuyên nghiệp; anh ta có thể than phiền cả khi trúng số.)
Biến thể từ gần giống
  • Kvetchy (tính từ): tính hay phàn nàn, càu nhàu.

    • She's been in a kvetchy mood all week. ( ấy tâm trạng hay càu nhàu suốt cả tuần.)
  • Kvetcher (danh từ): người hay phàn nàn (từ đồng nghĩa với "kvetch" ở nghĩa danh từ chỉ người).

Từ đồng nghĩa
  • Complain: phàn nàn (nghĩa chung, ít mang sắc thái tiêu cực hơn).
  • Whine: rên rỉ, than vãn (mang nghĩa nhỏ nhặt, khó chịu hơn).
  • Gripe: càu nhàu, phàn nàn (thường về những chuyện nhỏ nhặt).
  • Nag: cằn nhằn, nheo (thường dùng cho hành động lặp đi lặp lại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Kvetch at someone: càu nhàu với ai đó.
    • She's always kvetching at her husband about the dirty dishes. ( ấy luôn càu nhàu với chồng về bát đĩa bẩn.)
Thành ngữ liên quan
  • To have a lot to kvetch about: nhiều điều để phàn nàn.
    • She has a lot to kvetch about, but she never does anything to change it. ( ấy nhiều điều để phàn nàn, nhưng không bao giờ làm gì để thay đổi chúng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

kvetch
My neighbor is a constant kvetch about the noise.