kvetch
Định nghĩa
Danh từ:
- Lời phàn nàn dai dẳng: "kvetch" (bắt nguồn từ tiếng Yiddish) chỉ một lời phàn nàn, càu nhàu, thường là lặp đi lặp lại và gây khó chịu.
- Người hay phàn nàn: "kvetch" cũng dùng để chỉ một người thường xuyên than phiền, càu nhàu về mọi thứ.
Động từ:
- Phàn nàn, càu nhàu: "kvetch" có nghĩa là bày tỏ sự bất mãn, không hài lòng một cách liên tục và nhỏ nhặt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She is such a kvetch; she always finds something wrong with everything. (Cô ấy đúng là một người hay phàn nàn; cô ấy luôn tìm ra điều gì đó không ổn với mọi thứ.)
- I'm tired of hearing his kvetch about the weather. (Tôi mệt mỏi vì nghe những lời phàn nàn của anh ta về thời tiết.)
Động từ:
- My mother kvetchs all day about the neighbors. (Mẹ tôi phàn nàn cả ngày về những người hàng xóm.)
- Stop kvetching and do something about it! (Đừng có càu nhàu nữa và hãy làm gì đó đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
"to kvetch about something": phàn nàn về một điều gì đó cụ thể.
- He always kvetchs about the long lines at the supermarket. (Anh ta luôn phàn nàn về những hàng dài ở siêu thị.)
"a professional kvetch": một người phàn nàn chuyên nghiệp (dùng với nghĩa mỉa mai).
- He's a professional kvetch; he could complain about winning the lottery. (Anh ta là một người phàn nàn chuyên nghiệp; anh ta có thể than phiền cả khi trúng số.)
Biến thể và từ gần giống
Kvetchy (tính từ): có tính hay phàn nàn, càu nhàu.
- She's been in a kvetchy mood all week. (Cô ấy có tâm trạng hay càu nhàu suốt cả tuần.)
Kvetcher (danh từ): người hay phàn nàn (từ đồng nghĩa với "kvetch" ở nghĩa danh từ chỉ người).
Từ đồng nghĩa
- Complain: phàn nàn (nghĩa chung, ít mang sắc thái tiêu cực hơn).
- Whine: rên rỉ, than vãn (mang nghĩa nhỏ nhặt, khó chịu hơn).
- Gripe: càu nhàu, phàn nàn (thường về những chuyện nhỏ nhặt).
- Nag: cằn nhằn, mè nheo (thường dùng cho hành động lặp đi lặp lại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Kvetch at someone: càu nhàu với ai đó.
- She's always kvetching at her husband about the dirty dishes. (Cô ấy luôn càu nhàu với chồng về bát đĩa bẩn.)
Thành ngữ liên quan
- To have a lot to kvetch about: có nhiều điều để phàn nàn.
- She has a lot to kvetch about, but she never does anything to change it. (Cô ấy có nhiều điều để phàn nàn, nhưng không bao giờ làm gì để thay đổi chúng.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "kvetch"