kwangju
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Thành phố ở tây nam Hàn Quốc: "Kwangju" là tên một thành phố lớn nằm ở phía tây nam của Hàn Quốc. Thành phố này từng là một căn cứ quân sự quan trọng trong Chiến tranh Triều Tiên.
Ví dụ sử dụng
- (Kwangju nổi tiếng với di sản văn hóa phong phú và các ngành công nghiệp hiện đại.)
- (Trong Chiến tranh Triều Tiên, Kwangju từng là một căn cứ quân sự chiến lược.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Kwangju Uprising": Cuộc nổi dậy Kwangju (sự kiện lịch sử năm 1980 tại Hàn Quốc).
- The Kwangju Uprising was a pivotal moment in South Korean democracy. (Cuộc nổi dậy Kwangju là một thời điểm quan trọng trong nền dân chủ Hàn Quốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Gwangju: Cách viết phổ biến hiện nay dựa trên hệ thống phiên âm Latin hóa.
- The city of Gwangju hosts an annual international film festival. (Thành phố Gwangju tổ chức một liên hoan phim quốc tế hàng năm.)
Từ đồng nghĩa
- Gwangju: Tên chính thức hiện tại của thành phố.
- Kwangju: Cách viết cũ, thường thấy trong các tài liệu lịch sử.
Các cụm từ liên quan
- Kwangju Metropolitan City: Thành phố đô thị Kwangju (đơn vị hành chính cấp tỉnh).
- Kwangju Metropolitan City is one of the major cities in South Korea. (Thành phố đô thị Kwangju là một trong những thành phố lớn của Hàn Quốc.)
Thành ngữ liên quan
- Kwangju spirit: Tinh thần Kwangju (ám chỉ tinh thần đấu tranh cho dân chủ).
- The Kwangju spirit continues to inspire activists today. (Tinh thần Kwangju vẫn tiếp tục truyền cảm hứng cho các nhà hoạt động ngày nay.)