kyloe
/'kailou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giống bò nhỏ, sừng dài: "kyloe" là một giống bò có kích thước nhỏ, đặc trưng với bộ sừng dài, có nguồn gốc từ vùng cao nguyên Scotland (Ê-cốt). Chúng thường được nuôi trong điều kiện khí hậu khắc nghiệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer raises a herd of hardy kyloes on the hills. (Người nông dân nuôi một đàn bò kyloe chịu đựng tốt trên những ngọn đồi.)
- Kyloes are well-adapted to the harsh Scottish weather. (Những con bò kyloe rất thích nghi với thời tiết khắc nghiệt của Scotland.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a herd of kyloes": một đàn bò kyloe.
- We saw a traditional herd of kyloes during our tour of the Highlands. (Chúng tôi đã thấy một đàn bò kyloe truyền thống trong chuyến tham quan vùng Highlands.)
Biến thể và từ gần giống
- Highland cattle (n): bò cao nguyên (tên gọi chung hơn cho giống bò bao gồm cả kyloe).
- Highland cattle, including the kyloe, are iconic symbols of Scotland. (Bò cao nguyên, bao gồm giống kyloe, là biểu tượng mang tính biểu tượng của Scotland.)
Từ đồng nghĩa
- Highland cow: bò cao nguyên (tên gọi thông thường).
- Scottish cattle: bò Scotland (tên gọi theo xuất xứ).
danh từ
- bò cailu (giống bò nhỏ sừng dài ở Ê-cốt)