kilo

/'ki:lou/
Học thuật
Thân thiện
kilo

A woman buys a kilo of apples at the market.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kilôgam: Một đơn vị đo khối lượng trong hệ mét, bằng một nghìn gam.
    • Kilômét: Một đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, bằng một nghìn mét.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa kilôgam):
    • I need to buy two kilos of rice. (Tôi cần mua hai kilôgam gạo.)
    • The package weighs about half a kilo. (Gói hàng nặng khoảng nửa kilôgam.)
  • Danh từ (nghĩa kilômét):
    • The school is just a few kilos from here. (Trường học chỉ cách đây vài kilômét.)
    • He ran ten kilos in the marathon. (Anh ấy đã chạy mười kilômét trong cuộc thi marathon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kilo" thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng. Trong văn viết chính thức, các từ đầy đủ "kilogram" hoặc "kilometre" thường được ưu tiên hơn.
    • Informal: Add 5 kilos of sand. (Thêm 5 kia- cát.)
    • Formal: The maximum load is 100 kilograms. (Tải trọng tối đa 100 kilôgam.)
Biến thể từ liên quan
  • Kilogram (kg) (n): Kilôgam (dạng đầy đủ).
    • The baby weighed 3.5 kilograms at birth. (Em bé nặng 3,5 kilôgam khi sinh.)
  • Kilometre (km) (n): Kilômét (dạng đầy đủ).
    • The distance between the two cities is 300 kilometres. (Khoảng cách giữa hai thành phố 300 kilômét.)
  • Kilobyte (KB) (n): Kilôbyte, một đơn vị thông tin trong máy tính.
  • Kilowatt (kW) (n): Kilôoat, một đơn vị công suất.
Từ đồng nghĩa
  • Kg (viết tắt của kilogram): kilôgam.
    • The luggage allowance is 20 kg. (Hành lý được cho phép 20 kg.)
  • Km (viết tắt của kilometre): kilômét.
    • The speed limit is 50 km/h. (Giới hạn tốc độ 50 km/h.)
Lưu ý
  • Từ "kilo" dạng viết tắt thông dụng. Nghĩa cụ thể ( kilôgam hay kilômét) thường được hiểu ngầm dựa trên ngữ cảnh của câu ( dụ: khi nói về thực phẩm, trọng lượng thì kilôgam; khi nói về khoảng cách, đường thì kilômét).
  • Trong tiếng Việt, từ này thường được phiên âm sử dụng phổ biến "cân" (cho kilôgam) "cây số" (cho kilômét) trong giao tiếp hàng ngày.
    • English: two kilos of apples -> Vietnamese: hai cân táo.
    • English: ten kilos away -> Vietnamese: cách mười cây số.
kilo

A woman buys a kilo of apples at the market.

danh từ, (viết tắt) của kilogram; kilometre