kymographe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Động ký: Một dụng cụ khoa học dùng để ghi lại các chuyển động, đặc biệt là các chuyển động nhỏ và lặp đi lặp lại như nhịp tim, hô hấp hoặc co cơ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le physiologiste a utilisé un kymographe pour enregistrer les contractions musculaires. (Nhà sinh lý học đã sử dụng một động ký để ghi lại các cơn co cơ.)
- Les premières études sur la pression artérielle ont été réalisées avec un kymographe. (Những nghiên cứu đầu tiên về huyết áp đã được thực hiện với một động ký.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Kymographe à fumée": Động ký dùng khói, một loại kymographe cổ điển sử dụng một trống quay phủ giấy đen và một cây kim để ghi lại chuyển động lên đó.
- Le tracé sur le kymographe à fumée est très fragile. (Đường ghi trên động ký dùng khói rất dễ hỏng.)
Biến thể và từ gần giống
Kymographie (danh từ giống cái): Động ký học, kỹ thuật hoặc quá trình ghi lại chuyển động bằng kymographe.
- La kymographie est une méthode ancienne mais fondamentale. (Động ký học là một phương pháp cổ điển nhưng nền tảng.)
Kymographique (tính từ): Thuộc về động ký hoặc động ký học.
- Un enregistrement kymographique. (Một bản ghi động ký.)
Từ đồng nghĩa
- Enregistreur de mouvements: Máy ghi chuyển động.
- Graphomètre (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật cụ thể): Máy ghi đồ thị.
Lưu ý
- "Kymographe" là một thuật ngữ chuyên ngành chủ yếu được sử dụng trong lịch sử sinh lý học và y học. Ngày nay, các thiết bị điện tử hiện đại thường thay thế nó.
- Từ này không có thành ngữ hoặc cụm động từ đi kèm trong cách sử dụng thông thường.
danh từ giống đực
- (sinh vật học; sinh lý học) động ký