kymographe

Học thuật
Thân thiện
kymographe

L'étudiant observe les tracés sur le kymographe pendant l'expérience.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Động: Một dụng cụ khoa học dùng để ghi lại các chuyển động, đặc biệtcác chuyển động nhỏ lặp đi lặp lại như nhịp tim, hô hấp hoặc co .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le physiologiste a utilisé un kymographe pour enregistrer les contractions musculaires. (Nhà sinhhọc đã sử dụng một độngđể ghi lại các cơn co .)
    • Les premières études sur la pression artérielle ont été réalisées avec un kymographe. (Những nghiên cứu đầu tiên về huyết áp đã được thực hiện với một động ký.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kymographe à fumée": Độngdùng khói, một loại kymographe cổ điển sử dụng một trống quay phủ giấy đen một cây kim để ghi lại chuyển động lên đó.
    • Le tracé sur le kymographe à fumée est très fragile. (Đường ghi trên độngdùng khói rất dễ hỏng.)
Biến thể từ gần giống
  • Kymographie (danh từ giống cái): Độnghọc, kỹ thuật hoặc quá trình ghi lại chuyển động bằng kymographe.

    • La kymographie est une méthode ancienne mais fondamentale. (Độnghọcmột phương pháp cổ điển nhưng nền tảng.)
  • Kymographique (tính từ): Thuộc về độnghoặc độnghọc.

    • Un enregistrement kymographique. (Một bản ghi động ký.)
Từ đồng nghĩa
  • Enregistreur de mouvements: Máy ghi chuyển động.
  • Graphomètre (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật cụ thể): Máy ghi đồ thị.
Lưu ý
  • "Kymographe" là một thuật ngữ chuyên ngành chủ yếu được sử dụng trong lịch sử sinhhọc y học. Ngày nay, các thiết bị điện tử hiện đại thường thay thế .
  • Từ này không thành ngữ hoặc cụm động từ đi kèm trong cách sử dụng thông thường.
kymographe

L'étudiant observe les tracés sur le kymographe pendant l'expérience.

danh từ giống đực
  1. (sinh vật học; sinhhọc) động

Từ gần giống