kymographie

Học thuật
Thân thiện
kymographie

La kymographie permet d'enregistrer les mouvements du cœur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Sinh vật học, Sinhhọc) Phép động: Một kỹ thuật ghi lại các chuyển động hoặc biến đổi theo thời gian, thường của các cơ quan hoặc bộ phận cơ thể, bằng một dụng cụ gọi là kymograph.
    • (Y học) Phép chụp động (bằng tia X): Một phương pháp chụp X-quang ghi lại hình ảnh chuyển động của một cơ quan, chẳng hạn như tim hoặc cơ hoành, trên phim hoặc màn hình.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La kymographie est utilisée pour étudier les contractions musculaires. (Phép độngđược sử dụng để nghiên cứu các cơn co .)
    • Le médecin a prescrit une kymographie pour analyser les mouvements du cœur. (Bác sĩ đã chỉ định một phép chụp động để phân tích các chuyển động của tim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Kymographie électrique: Độngđiện - kỹ thuật ghi lại các hoạt động điện của .
  • Kymographie radiologique: Chụp động tia X - thuật ngữ chuyên môn mô tả cụ thể việc sử dụng tia X trong kymographie.
Biến thể từ gần giống
  • Kymographe (danh từ giống đực): Độngđồ, máy ghi động - là dụng cụ dùng để thực hiện phép kymographie.
  • Kymographique (tính từ): Thuộc về động ký, thuộc về phép chụp động.
    • Un enregistrement kymographique. (Một bản ghi động ký.)
Từ đồng nghĩa
  • Enregistrement graphique des mouvements: Ghi đồ thị các chuyển động (cụm từ mô tả chung).
  • Radiocinématographie (trong y học): Chụp X-quang chuyển động, một kỹ thuật tương tự.
kymographie

La kymographie permet d'enregistrer les mouvements du cœur.

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học; sinhhọc) phép động
  2. (y học) phép chụp động (bằng tia X)

Từ gần giống