kyrgyzstan

kyrgyzstan

A map shows the location of Kyrgyzstan in Central Asia.

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): - Kyrgyzstan tên một quốc gia nằmvùng Trung Á, không giáp biển. Đất nước này chung đường biên giới với Trung Quốcphía đông đông nam, Kazakhstan ở phía bắc, Uzbekistan ở phía tây, Tajikistan ở phía tây nam. Kyrgyzstan từng một nước cộng hòa thuộc Liên giành độc lập vào năm 1991. Quốc gia này nổi tiếng với địa hình đồi núi, đặc biệt dãy núi Thiên Sơn, thủ đô Bishkek.

dụ sử dụng
  • (Kyrgyzstan một quốc gia không giáp biểnTrung Á.)
  • (Tôi luôn muốn đến thăm những ngọn núi của Kyrgyzstan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The flag of Kyrgyzstan": lá cờ của Kyrgyzstan, hình ảnh một mặt trời với 40 tia sáng trên nền đỏ.

    • The flag of Kyrgyzstan symbolizes the sun and the 40 tribes of the nation. (Lá cờ của Kyrgyzstan tượng trưng cho mặt trời 40 bộ tộc của quốc gia.)
  • "Kyrgyzstan's independence": sự độc lập của Kyrgyzstan, đạt được vào ngày 31 tháng 8 năm 1991.

    • Kyrgyzstan's independence was a significant event in the dissolution of the Soviet Union. (Sự độc lập của Kyrgyzstan một sự kiện quan trọng trong quá trình tan rã của Liên .)
Biến thể từ gần giống
  • Kyrgyz (adj/danh từ): thuộc về người Kyrgyz hoặc văn hóa Kyrgyz; cũng chỉ người dân của Kyrgyzstan.

    • The Kyrgyz people have a rich nomadic tradition. (Người dân Kyrgyz một truyền thống du mục phong phú.)
  • Kyrgyzstanian (adj/danh từ, ít phổ biến): thuộc về Kyrgyzstan hoặc công dân của Kyrgyzstan.

    • Kyrgyzstanian culture is influenced by both Russian and Turkic elements. (Văn hóa Kyrgyzstan chịu ảnh hưởng từ cả yếu tố Nga Thổ Nhĩ Kỳ.)
Từ đồng nghĩa
  • Cộng hòa Kyrgyzstan (Kyrgyz Republic): tên chính thức của quốc gia này, thường được dùng trong văn bản hành chính.

    • The Kyrgyz Republic gained independence in 1991. (Cộng hòa Kyrgyzstan giành độc lập vào năm 1991.)
  • Quốc gia Trung Á (Central Asian nation): mô tả vị trí địa , không phải tên riêng.

    • Kyrgyzstan is a Central Asian nation with a mountainous terrain. (Kyrgyzstan một quốc gia Trung Á với địa hình đồi núi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Kyrgyzstan", đây danh từ riêng chỉ tên quốc gia. Các cụm từ thường dùng giới từ đi kèm:

    • "to travel to Kyrgyzstan": đi du lịch đến Kyrgyzstan.

      • We plan to travel to Kyrgyzstan next summer. (Chúng tôi dự định đi du lịch đến Kyrgyzstan vào mùa tới.)
    • "to live in Kyrgyzstan": sống ở Kyrgyzstan.

      • She has been living in Kyrgyzstan for five years. ( ấy đã sống ở Kyrgyzstan được năm năm.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "Kyrgyzstan", đây một tên quốc gia cụ thể. Tuy nhiên, có thể gặp thành ngữ mang tính mô tả:
    • "The Switzerland of Central Asia": Thụy của Trung Á, dùng để ca ngợi vẻ đẹp núi non của Kyrgyzstan.
      • Many travelers call Kyrgyzstan the Switzerland of Central Asia. (Nhiều du khách gọi Kyrgyzstan Thụy của Trung Á.)