kystique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về u nang, có tính chất u nang: "Kystique" là tính từ mô tả đặc điểm liên quan đến một u nang (kyste), một túi bất thường chứa đầy chất lỏng, khí hoặc chất bán rắn, thường hình thành trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La maladie kystique du rein est une affection grave. (Bệnh u nang thận là một bệnh lý nghiêm trọng.)
- Une formation kystique a été détectée à l'échographie. (Một khối u nang đã được phát hiện qua siêu âm.)
- Les lésions kystiques peuvent être bénignes ou malignes. (Các tổn thương dạng nang có thể lành tính hoặc ác tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pathologie kystique": bệnh lý dạng nang, chỉ một nhóm các bệnh đặc trưng bởi sự hình thành các u nang.
- Le spécialiste étudie cette pathologie kystique complexe. (Chuyên gia đang nghiên cứu bệnh lý dạng nang phức tạp này.)
"Transformation kystique": sự chuyển dạng thành nang, mô tả quá trình một mô hoặc tổn thương phát triển thành cấu trúc dạng nang.
- La transformation kystique du tissu est un signe d'alerte. (Sự chuyển dạng thành nang của mô là một dấu hiệu cảnh báo.)
Biến thể và từ liên quan
Kyste (danh từ): u nang.
- Le chirurgien a retiré le kyste. (Bác sĩ phẫu thuật đã cắt bỏ u nang.)
Kystectomie (danh từ): thủ thuật cắt bỏ u nang.
- Une kystectomie est prévue pour la semaine prochaine. (Một ca cắt bỏ u nang được dự kiến vào tuần tới.)
Từ đồng nghĩa
- Cystique: Đây là cách viết khác, có cùng nghĩa với "kystique". "Cystique" là dạng phổ biến hơn trong y văn quốc tế.
- La fibrose cystique est une maladie génétique. (Bệnh xơ nang là một bệnh di truyền.)
Lưu ý
- Từ "kystique" chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực y học và sinh học. Nó không có các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) thông dụng trong ngôn ngữ đời thường.
tính từ
- xem kyste
- Maladie kystique du reinbệnh u nang thận