kystique

Học thuật
Thân thiện
kystique

Une maladie kystique peut affecter les reins.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về u nang, tính chất u nang: "Kystique" là tính từ mô tả đặc điểm liên quan đến một u nang (kyste), một túi bất thường chứa đầy chất lỏng, khí hoặc chất bán rắn, thường hình thành trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La maladie kystique du rein est une affection grave. (Bệnh u nang thậnmột bệnhnghiêm trọng.)
    • Une formation kystique a été détectée à l'échographie. (Một khối u nang đã được phát hiện qua siêu âm.)
    • Les lésions kystiques peuvent être bénignes ou malignes. (Các tổn thương dạng nang có thể lành tính hoặc ác tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pathologie kystique": bệnhdạng nang, chỉ một nhóm các bệnh đặc trưng bởi sự hình thành các u nang.

    • Le spécialiste étudie cette pathologie kystique complexe. (Chuyên gia đang nghiên cứu bệnh lý dạng nang phức tạp này.)
  • "Transformation kystique": sự chuyển dạng thành nang, mô tả quá trình một hoặc tổn thương phát triển thành cấu trúc dạng nang.

    • La transformation kystique du tissu est un signe d'alerte. (Sự chuyển dạng thành nang của một dấu hiệu cảnh báo.)
Biến thể từ liên quan
  • Kyste (danh từ): u nang.

    • Le chirurgien a retiré le kyste. (Bác sĩ phẫu thuật đã cắt bỏ u nang.)
  • Kystectomie (danh từ): thủ thuật cắt bỏ u nang.

    • Une kystectomie est prévue pour la semaine prochaine. (Một ca cắt bỏ u nang được dự kiến vào tuần tới.)
Từ đồng nghĩa
  • Cystique: Đâycách viết khác, cùng nghĩa với "kystique". "Cystique" là dạng phổ biến hơn trong y văn quốc tế.
    • La fibrose cystique est une maladie génétique. (Bệnh nangmột bệnh di truyền.)
Lưu ý
  • Từ "kystique" chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực y học sinh học. không các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) thông dụng trong ngôn ngữ đời thường.
kystique

Une maladie kystique peut affecter les reins.

tính từ
  1. xem kyste
    • Maladie kystique du rein
      bệnh u nang thận

Từ gần giống