caustique

tính từ
  1. ăn da
  2. (nghĩa bóng) châm chọc chua cay
danh từ giống đực
  1. chất ăn da
danh từ giống cái
  1. (vậthọc) mặt tụ quang

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "caustique"

Từ có nhắc đến "caustique"

caustique
Un chimiste manipule une substance caustique en portant des gants de protection.