kĩ
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cẩn thận, tỉ mỉ, chu đáo: "kĩ" chỉ việc làm hoặc suy nghĩ một cách thận trọng, chú ý đến từng chi tiết nhỏ, không qua loa, đại khái.
- Sâu sắc, kỹ lưỡng: "kĩ" còn diễn tả mức độ nghiên cứu hoặc thực hiện một việc gì đó một cách toàn diện, không hời hợt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy làm việc rất kĩ, không bỏ sót chi tiết nào. (Anh ấy thực hiện công việc một cách cẩn thận, không bỏ qua điều gì.)
- Cô ấy suy nghĩ kĩ trước khi đưa ra quyết định. (Cô ấy cân nhắc một cách thận trọng trước khi chọn lựa.)
- Bài báo này được viết rất kĩ, phân tích mọi khía cạnh của vấn đề. (Bài báo được nghiên cứu sâu sắc, xem xét toàn diện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "kĩ càng": tỉ mỉ, chi tiết, không qua loa.
- Họ chuẩn bị kĩ càng cho buổi họp quan trọng. (Họ sắp xếp mọi thứ một cách tỉ mỉ, cẩn thận.)
- "kĩ lưỡng": thận trọng, kỹ càng đến từng chi tiết nhỏ.
- Bác sĩ kiểm tra kĩ lưỡng trước khi chẩn đoán. (Bác sĩ xem xét một cách thận trọng trước khi đưa ra kết luận.)
Biến thể và từ gần giống
- Kỹ (biến thể chính tả): cách viết khác của "kĩ", phổ biến hơn trong văn bản chính thức.
- Hãy suy nghĩ kỹ trước khi hành động. (Hãy cân nhắc cẩn thận trước khi làm.)
- Kỹ càng (tính từ ghép): tỉ mỉ, chu đáo — đồng nghĩa với "kĩ càng".
- Công việc đòi hỏi sự kỹ càng cao. (Công việc yêu cầu sự cẩn thận, chi tiết.)
- Sơ sài (tính từ): qua loa, đại khái — trái nghĩa với "kĩ".
- Bài làm của cậu ấy rất sơ sài, thiếu chi tiết. (Bài làm không cẩn thận, bỏ sót nhiều điểm.)
Từ đồng nghĩa
- Cẩn thận: thận trọng, tránh sai sót.
- Tỉ mỉ: chú ý đến từng chi tiết nhỏ.
- Chu đáo: đầy đủ, không thiếu sót trong việc chuẩn bị.
Thành ngữ liên quan
- Ăn kĩ no lâu, cày sâu tốt lúa: Làm việc cẩn thận, đầu tư kỹ lưỡng sẽ mang lại kết quả bền vững và tốt đẹp.
- Ông bà ta dạy: "Ăn kĩ no lâu, cày sâu tốt lúa", nên làm việc gì cũng phải kĩ. (Làm việc cẩn thận sẽ mang lại lợi ích lâu dài.)