kếch

Học thuật
Thân thiện
kếch

Ăn tết xong, ai cũng kếch bụng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phồng lên, căng tròn, phình to: "kếch" dùng để mô tả trạng thái phồng lên, căng tròn một cách rõ rệt, thường do chứa đầy thứ đó bên trong. Từ này thường đi kèm với danh từ chỉ bộ phận cơ thể (như bụng) để diễn tả sự no căng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ăn no kếch bụng. (Ăn đến mức bụng phình to, căng tròn.)
    • Cái bao tải đựng đầy thóc, trông kếch ra. (Cái bao tải đựng đầy thóc, trông phình to ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kếch bụng": cụm từ cố định phổ biến nhất, dùng để miêu tả cái bụng no căng, phồng lên sau khi ăn uống.
    • Bữa tiệc thịnh soạn khiến mọi người đều no kếch bụng. (Bữa tiệc thịnh soạn khiến mọi người đều no đến mức bụng căng tròn.)
Biến thể từ gần giống
  • Phình (động từ/tính từ): phồng to lên, căng ra.
    • Bong bóng phình to. (Quả bóng bay phồng to lên.)
  • Căng (tính từ): ở trạng thái bị kéo giãn hoặc chứa đầy đến mức căng ra.
    • Cái bụng căng tròn. (Cái bụng căng tròn.)
  • Trướng (tính từ): phình to lên một cách khó chịu, thường do hơi hoặc khí.
    • Bụng trướng hơi. (Bụng phình to đầy hơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Phồng: trạng thái to căng lên.
  • Căng phồng: vừa căng vừa phồng.
Lưu ý
  • Từ "kếch" một từ ít phổ biến trong tiếng Việt hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong cụm từ cố định "kếch bụng" hoặc trong văn chương, lối nói dân gian để tạo hình ảnh sinh động.
  • Từ này mang sắc thái biểu cảm, thường dùng để nhấn mạnh mức độ "no" một cách hài hước hoặc hình tượng, hơn để diễn tả một trạng thái y tế.
kếch

Ăn tết xong, ai cũng kếch bụng.

  1. t. To: Ăn no kếch bụng.