là vì

  1. c'est parce que
    • Hôm ấy tôi nghỉ là vì tôi ốm
      ce jour-là j'étais absent , c'est parce que j'étais malade

Khám phá thêm

Các từ liên quan

là vì
Tôi đến muộn là vì xe tôi bị hỏng.