làm cỗ

  1. préparer un festin
    • Làm cỗ cưới
      préparer un festin de noces
    • Làm cỗ sẵn
      travailler pour le roi de Prusse

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "làm cỗ"

làm cỗ
Mọi người trong gia đình cùng nhau làm cỗ để cúng giỗ.