làm vậy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Cụm từ:
- Như thế đó, theo cách đó: "làm vậy" là một cụm từ dùng để chỉ việc thực hiện một hành động theo đúng cách vừa được đề cập, mô tả hoặc làm mẫu.
Ví dụ sử dụng
- Cụm từ:
- Tôi đọc làm sao, anh cứ viết làm vậy. (Tôi đọc thế nào, anh cứ viết y như thế.)
- Chị ấy đã hướng dẫn rất kỹ, bạn chỉ cần làm vậy là được. (Chị ấy đã hướng dẫn rất kỹ, bạn chỉ cần làm theo đúng như thế là được.)
- Sao anh lại làm vậy? (Tại sao anh lại hành động như thế?)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cứ làm vậy": một lời khuyên hoặc chỉ dẫn để tiếp tục hành động theo cách hiện tại.
- Mọi việc đang tiến triển tốt, cậu cứ làm vậy đi. (Mọi việc đang tiến triển tốt, cậu cứ tiếp tục làm như thế đi.)
"Đành phải làm vậy": thể hiện sự chấp nhận, miễn cưỡng thực hiện theo một cách thức nào đó vì không có lựa chọn khác.
- Không còn cách nào khác, chúng tôi đành phải làm vậy. (Không còn phương án nào khác, chúng tôi buộc phải hành động như thế.)
Biến thể và từ gần giống
Làm thế: có nghĩa tương tự "làm vậy", thường dùng trong văn nói.
- Ai bảo cậu làm thế? (Ai bảo cậu làm như vậy?)
Như vậy: là một từ chỉ cách thức, thường dùng để thay thế cho một sự việc, hành động vừa nói đến. "Làm vậy" nhấn mạnh vào hành động ("làm") hơn.
- Kết quả là như vậy. (Kết quả là như thế.)
Từ đồng nghĩa
- Làm như thế: thực hiện theo cách thức đã nêu.
- Hành động như vậy: có nghĩa tương tự, trang trọng hơn một chút.
Các cụm từ liên quan
- Nói vậy làm vậy: thành ngữ chỉ người có lời nói và hành động thống nhất, đáng tin cậy.
- Anh ấy là người nói vậy làm vậy, rất đáng tin. (Anh ấy là người nói sao làm vậy, rất đáng tin cậy.)
Thành ngữ liên quan
- Ăn vậy học vậy: (thành ngữ biến thể từ "ăn vậy học vậy") chỉ cách sống, cách làm theo một khuôn mẫu có sẵn mà không sáng tạo.
- Đừng chỉ biết ăn vậy học vậy, hãy suy nghĩ độc lập. (Đừng chỉ biết bắt chước máy móc, hãy suy nghĩ độc lập.)
- ph. Như thế đó: Tôi đọc làm sao, anh cứ viết làm vậy.