làng mạc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Các làng nói chung: Từ dùng để chỉ chung các làng, các xóm, các đơn vị cư trú nông thôn truyền thống của Việt Nam. Nó bao hàm ý nghĩa về một cộng đồng dân cư, với đầy đủ các yếu tố văn hóa, xã hội và cảnh quan điển hình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Làng mạc ở vùng đồng bằng Bắc Bộ thường có luỹ tre xanh bao bọc. (Các làng ở vùng đồng bằng Bắc Bộ thường có luỹ tre xanh bao bọc.)
- Sau nhiều năm xa cách, anh ấy trở về thăm quê hương và thấy làng mạc đã đổi mới nhiều. (Sau nhiều năm xa cách, anh ấy trở về thăm quê hương và thấy các làng đã đổi mới nhiều.)
- Không khí Tết tràn ngập khắp làng mạc. (Không khí Tết tràn ngập khắp các làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"làng mạc trù phú": chỉ những vùng quê giàu có, phát triển.
- Vùng này nổi tiếng với những làng mạc trù phú nhờ nghề trồng cây ăn trái. (Vùng này nổi tiếng với những làng giàu có nhờ nghề trồng cây ăn trái.)
"làng mạc tiêu điều": chỉ những vùng quê có vẻ hiu quạnh, kém phát triển.
- Sau trận dịch, làng mạc trở nên tiêu điều. (Sau trận dịch, các làng trở nên hiu quạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Làng (danh từ): đơn vị cư trú cụ thể, nhỏ hơn và cụ thể hơn "làng mạc".
- Làng tôi có cây đa, giếng nước, sân đình.
- Thôn (danh từ): từ đồng nghĩa với "làng", thường dùng trong văn chương hoặc tên gọi hành chính.
- Anh ấy sống ở thôn Đông.
- Xóm (danh từ): một phần nhỏ của làng, thường chỉ một cụm dân cư.
- Xóm dưới của làng chuyên làm nghề mộc.
Từ đồng nghĩa
- Làng xóm: chỉ chung các làng và các xóm, nhấn mạnh đến tính chất cộng đồng láng giềng.
- Thôn xóm: từ đồng nghĩa, mang sắc thái văn chương, cổ điển hơn.
Thành ngữ liên quan
- "Trên bến dưới thuyền, làng mạc đông vui": Thành ngữ miêu tả cảnh sinh hoạt nhộn nhịp, phồn thịnh của một vùng quê có giao thông đường thuỷ thuận lợi.
- Vùng hạ lưu sông Hồng xưa kia đúng là cảnh "trên bến dưới thuyền, làng mạc đông vui".
- Làng nói chung: Làng mạc vui vẻ.