lào xào

  1. bruire
    • lào xào trong gió
      feuilles qui bruissent au vent

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "lào xào"

lào xào
Dân làng lào xào với nhau về vụ việc mới xảy ra.