làu làu

  1. Nói đọc hay nói rất trơn tru, không vướng vấp: Đọc bài làu làu.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "làu làu"

làu làu
Học sinh đọc bài thơ làu làu trước lớp.