làu làu

  1. xem làu
  2. entièrement
    • Nạn xưa trút sạch làu làu (Nguyễn Du)
      elle a vidé entièrement le calice de ses malheurs

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "làu làu"

làu làu
Học sinh đọc bài thơ làu làu trước lớp.