láng cháng

  1. Cg. Lảng vảng. vào mỗi nơi một : Láng cháng vào các quán bên đường.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

láng cháng
Anh ấy láng cháng ở các quán cà phê gần nhà.