lâm bệnh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Bị mắc bệnh, bắt đầu mắc một căn bệnh nào đó: "lâm bệnh" diễn tả trạng thái bắt đầu bị ốm, bị mắc phải một căn bệnh, thường mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương hơn so với từ "bị ốm" thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cụ đang lâm bệnh. (Cụ đang bị mắc bệnh.)
- Công rằng chớ hỏi thêm phiền, Trước đà lâm bệnh hoàng truyền xa chơi (Lục Vân Tiên). (Xin đừng hỏi thêm làm phiền, từ trước đã lâm bệnh, vua truyền đi chơi xa.)
- Ông ấy đột ngột lâm bệnh nặng và phải nhập viện ngay. (Ông ấy đột ngột mắc bệnh nặng và phải nhập viện ngay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lâm bệnh hiểm nghèo": mắc phải căn bệnh nguy hiểm, khó chữa.
- Bác sĩ thông báo bệnh nhân đã lâm bệnh hiểm nghèo. (Bác sĩ thông báo bệnh nhân đã mắc phải căn bệnh nguy hiểm.)
- "lâm bệnh đột ngột": bị ốm một cách bất ngờ, không có dấu hiệu báo trước.
- Sau chuyến công tác, anh ấy lâm bệnh đột ngột vì kiệt sức. (Sau chuyến công tác, anh ấy bị ốm đột ngột vì kiệt sức.)
Biến thể và từ gần giống
- Mắc bệnh (động từ): có nghĩa tương tự "lâm bệnh" nhưng thông dụng hơn trong ngôn ngữ hàng ngày.
- Trẻ nhỏ dễ mắc bệnh khi thời tiết thay đổi. (Trẻ nhỏ dễ bị ốm khi thời tiết thay đổi.)
- Phát bệnh (động từ): bệnh bộc phát, thể hiện ra ngoài các triệu chứng sau một thời gian ủ bệnh.
- Bệnh nhân phát bệnh sau hai tuần ủ bệnh. (Bệnh nhân bộc phát bệnh sau hai tuần ủ bệnh.)
Từ đồng nghĩa
- Bị ốm: rơi vào tình trạng sức khỏe không tốt.
- Ngã bệnh: (từ cũ, trang trọng) bị mắc bệnh.
Từ trái nghĩa
- Khỏi bệnh: hết bệnh, trở lại trạng thái khỏe mạnh.
- Bình phục: hồi phục sức khỏe sau khi ốm.
Lưu ý sử dụng
- "Lâm bệnh" là một từ Hán Việt, thường được dùng trong văn viết, văn chương hoặc những ngữ cảnh trang trọng hơn là trong đối thoại hàng ngày. Trong giao tiếp thông thường, người ta hay dùng "bị ốm", "bị bệnh" hoặc "mắc bệnh".
- đgt. Bị mắc bệnh: Cụ đang lâm bệnh Công rằng chớ hỏi thêm phiền, Trước đà lâm bệnh hoàng truyền xa chơi (Lục Vân Tiên).