lân bàng

  1. Láng giềng: Bà con lân bàng.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "lân bàng"

lân bàng
Hàng xóm lân bàng của tôi thường sang chơi và uống trà.