lão bộc

Học thuật
Thân thiện
lão bộc

Ông chủ nhân hậu trò chuyện với lão bộc trung thành.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đầy tớ già trong xã hội : Từ dùng để chỉ một người hầu, người giúp việc đã tuổi, thường gắn bó lâu năm với một gia đình quyền quý hoặc địa chủ thời phong kiến. Từ này mang sắc thái cổ xưa, không còn phổ biến trong xã hội hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông ấy một lão bộc trung thành, đã phục vụ gia đình này suốt ba đời.
    • Trong câu chuyện, người lão bộc già luôn hết lòng chăm sóc cho chủ nhỏ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lão bộc" thường xuất hiện trong văn học cổ điển, kịch bản tuồng chèo, hoặc các tác phẩm miêu tả xã hội Việt Nam thời phong kiến, nhấn mạnh sự tận tụy trung thành.
  • Từ này đôi khi được dùng một cách ẩn dụ, von để chỉ một người cộng sự lâu năm, hết lòng phục vụ, nhưng với hàm ý khiêm nhường hoặc hài hước.
    • Anh coi tôi như lão bộc của anh ấy, việc cũng giao cho tôi lo liệu.
Biến thể từ gần giống
  • Đầy tớ (danh từ): Người làm công, người hầu. Từ này rộng hơn, không nhất thiết chỉ người già.
  • Gia nhân (danh từ, cổ): Người giúp việc trong nhà.
  • Người hầu (danh từ): Cách gọi chung cho người làm công việc phục vụ.
Từ đồng nghĩa
  • Đầy tớ già: Cách nói mô tả trực tiếp, ít tính văn chương hơn.
  • Gia bộc (cổ): Người hầu trong nhà.
Từ trái nghĩa
  • Ông chủ: Người sở hữu, người thuê mướn người hầu.
  • Gia chủ: Chủ nhà.
Lưu ý sử dụng
  • "Lão bộc" một từ Hán Việt (), mang đậm dấu ấn của xã hội hiện nay chủ yếu được dùng trong văn cảnh văn học, lịch sử hoặc với ý nghĩa biểu trưng.
  • Trong giao tiếp hiện đại, việc dùng từ này để chỉ một người giúp việc có thể bị coi lỗi thời hoặc thiếu tôn trọng. Các từ như "người giúp việc", "bảo mẫu", "tài xế riêng"... được dùng phổ biến trung tính hơn.
lão bộc

Ông chủ nhân hậu trò chuyện với lão bộc trung thành.

  1. d. Người đầy tớ già trong xã hội .

Từ gần giống

Từ chứa "lão bộc"