lèo xèo

Học thuật
Thân thiện
lèo xèo

Một người đầu bếp đang chiên thức ăn trong chảo dầu sôi lèo xèo.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Tiếng động của dầu mỡ khi đang sôi hoặc bị cháy trên chảo: Âm thanh lách tách, xèo xèo phát ra khi chiên, rán thức ăn.
    • Nói dai dẳng, lặp đi lặp lại một cách khó chịu: Dùng để chỉ lời nói nhiều, kéo dài về một việc nhỏ nhặt khiến người nghe cảm thấy phiền toái.
  2. Động từ (dùng trong khẩu ngữ):

    • Hành động nói năng, cãidai dẳng về những chuyện vụn vặt: Cứ tranh cãi, bàn tán không dứt về một điều đó không đáng kể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Tiếng mỡ lèo xèo trong chảo khi chiên . (Âm thanh dầu mỡ xèo xèo trong chảo khi chiên .)
    • Anh ấy cứ lèo xèo mãi về chuyện tiền nong. (Anh ấy cứ nói dai dẳng mãi về chuyện tiền bạc.)
  • Động từ (khẩu ngữ):

    • Hai người cứ lèo xèo với nhau cả buổi một chuyện nhỏ. (Hai người cứ cãidai dẳng với nhau cả buổi một chuyện nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tiếng lèo xèo": Cụm danh từ chỉ âm thanh đặc trưng của dầu mỡ sôi hoặc tiếng nói dai dẳng, ồn ào.

    • Căn bếp vang lên tiếng lèo xèo quen thuộc. (Căn bếp vang lên âm thanh xèo xèo quen thuộc.)
    • Đừng tạo ra tiếng lèo xèo vô ích. (Đừng tạo ra những lời nói dai dẳng, ồn ào vô ích.)
  • "Lèo xèo không dứt": Nhấn mạnh sự kéo dài liên tục, không chấm dứt của lời nói hoặc tranh cãi.

    • Cuộc tranh luận lèo xèo không dứt về vấn đề đó. (Cuộc tranh luận dai dẳng không dứt về vấn đề đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Xèo xèo (tượng thanh): Từ tượng thanh mô phỏng âm thanh tương tự "lèo xèo", thường dùng cho tiếng dầu mỡ hoặc tiếng nước sôi nhẹ.

    • Thịt ba chỉ rán lên xèo xèo. (Thịt ba chỉ rán lên kêu xèo xèo.)
  • Lải nhải (tính từ): Có nghĩa gần với nghĩa thứ hai của "lèo xèo", chỉ việc nói đi nói lại nhiều lần một cách rườm rà, khiến người khác bực mình.

    • cứ lải nhải mãi những chuyện . ( cứ nói đi nói lại mãi những chuyện .)
Từ đồng nghĩa
  • Làu bàu (động từ): Lẩm bẩm, nói nhỏ trong miệng một cách khó chịu, bất mãn.
  • Càu nhàu (động từ): Nói với giọng khó chịu, bực dọc, thường phàn nàn.
Từ trái nghĩa
  • Im lặng: Không nói , giữ yên lặng.
  • Súc tích (tính từ): Nói ngắn gọn, đọng, chứa đựng nhiều ý nghĩa trong ít lời.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Lèo nhèo (tính từ/động từ): Từ gần âm nghĩa, thường dùng để chỉ thái độ nũng nịu, dây dưa khó chịu hoặc nói dai.
    • Đứa trẻ lèo nhèo đòi mua đồ chơi. (Đứa trẻ nũng nịu, dai dẳng đòi mua đồ chơi.)
    • Anh ta cứ lèo nhèo mãi về khoản nợ. (Anh ta cứ nói dai dẳng mãi về khoản nợ.)
lèo xèo

Một người đầu bếp đang chiên thức ăn trong chảo dầu sôi lèo xèo.

  1. Tiếng dầu mỡ sôi, cháy.
  2. Nói dai dẳng khiến người khác khó chịu: Chuyện thế mà cứ lèo xèo mãi.

Từ gần giống

Từ chứa "lèo xèo"