légalisation
Học thuậtThân thiện
La légalisation d'un document officiel est nécessaire pour qu'il soit reconnu à l'étranger.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự thị thực, sự nhận thực: Hành động làm cho một tài liệu, chữ ký hoặc con dấu trở nên hợp lệ về mặt pháp lý, thường được thực hiện bởi một cơ quan có thẩm quyền như tòa án, công chứng viên hoặc lãnh sự quán. Quá trình này xác nhận tính xác thực của tài liệu để nó có thể được sử dụng trong các thủ tục chính thức.
- Sự hợp pháp hóa: Hành động làm cho một điều gì đó trở nên hợp pháp theo luật pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La légalisation de sa signature est nécessaire pour le contrat. (Việc thị thực chữ ký của ông ấy là cần thiết cho hợp đồng.)
- Ils ont demandé la légalisation du document par le consulat. (Họ đã yêu cầu thị thực tài liệu bởi lãnh sự quán.)
- La légalisation du cannabis est un sujet de débat dans de nombreux pays. (Việc hợp pháp hóa cần sa là một chủ đề tranh luận ở nhiều quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Légalisation consulaire": Thị thực lãnh sự.
- Pour étudier à l'étranger, vous aurez besoin d'une légalisation consulaire de votre diplôme. (Để du học, bạn sẽ cần thị thực lãnh sự cho bằng cấp của mình.)
"Légalisation d'un acte": Thị thực một văn bản.
- La légalisation d'un acte de naissance est souvent requise pour un mariage à l'étranger. (Việc thị thực giấy khai sinh thường được yêu cầu cho một cuộc hôn nhân ở nước ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
Légaliser (động từ): thị thực, hợp pháp hóa.
- Il faut faire légaliser ce document. (Cần phải thị thực tài liệu này.)
Légal (tính từ): hợp pháp.
- Cette activité est tout à fait légale. (Hoạt động này hoàn toàn hợp pháp.)
Từ đồng nghĩa
- Authentification (danh từ giống cái): sự xác thực.
- Certification (danh từ giống cái): sự chứng nhận.
- Validation (danh từ giống cái): sự phê chuẩn, sự làm cho có giá trị.
Các cụm từ liên quan
Procédure de légalisation: Thủ tục thị thực.
- La procédure de légalisation peut prendre plusieurs jours. (Thủ tục thị thực có thể mất vài ngày.)
Apostille (de la Haye): Chứng nhận lãnh sự đơn giản (theo Công ước La Hay).
- Dans certains pays, une apostille remplace la légalisation traditionnelle. (Ở một số quốc gia, chứng nhận lãnh sự đơn giản thay thế cho việc thị thực truyền thống.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "légalisation")
La légalisation d'un document officiel est nécessaire pour qu'il soit reconnu à l'étranger.
danh từ giống cái
- sự thị thực, sự nhận thực