localisation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự định chỗ, sự định vị: Hành động xác định vị trí chính xác của một cái gì đó.
- Sự khoanh lại, sự khu trú: Hành động giới hạn một cái gì đó vào một khu vực, phạm vi hoặc điểm cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La localisation de l'épave a été difficile. (Việc định vị xác tàu đắm rất khó khăn.)
- La localisation de l'infection est essentielle pour le traitement. (Việc khu trú ổ nhiễm trùng là điều cần thiết cho việc điều trị.)
- La localisation du siège social de l'entreprise est à Paris. (Việc định chỗ trụ sở chính của công ty là ở Paris.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Localisation cérébrale": định vị não, chỉ việc xác định các chức năng cụ thể thuộc về các vùng cụ thể của não bộ.
- Les études sur la localisation cérébrale ont progressé. (Các nghiên cứu về định vị não đã có tiến bộ.)
"Localisation d'une douleur": khu trú một cơn đau, xác định vị trí chính xác của cơn đau.
- Le médecin demande la localisation précise de la douleur. (Bác sĩ yêu cầu xác định vị trí chính xác của cơn đau.)
Biến thể và từ gần giống
Localiser (động từ): định vị, xác định vị trí; khu trú.
- Il faut localiser la source du problème. (Cần phải xác định vị trí nguồn gốc của vấn đề.)
Local (tính từ): thuộc về địa phương, cục bộ.
- Une entreprise locale (một doanh nghiệp địa phương)
Từ đồng nghĩa
- Repérage (danh từ giống đực): sự xác định vị trí, sự định vị.
- Délimitation (danh từ giống cái): sự phân định ranh giới, sự khoanh vùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "localisation")
danh từ giống cái
- sự định chỗ, sự định vị, định vị
- Théorie des localisations cérébralesthuyết định vị não
- sự khoanh lại, sự khu trú