Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
French - Vietnamese dictionary
Jump to user comments
ngoại động từ
  • thị thực, nhận thực
    • Légaliser un passeport
      thị thực hộ chiếu
  • hợp pháp hóa
    • Légaliser une mesure
      hợp pháp hóa một biện pháp
Related search result for "légaliser"
Comments and discussion on the word "légaliser"