légender

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Ghi lời thuyết minh, ghi chú thích: Hành động viết hoặc thêm một đoạn văn bản ngắn (chú thích, lời giải thích) bên dưới hoặc bên cạnh một hình ảnh, bức tranh, biểu đồ, bản đồ hoặc một tác phẩm nghệ thuật trực quan khác để mô tả, xác định hoặc giải thích nội dung của .
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'archiviste a légendé toutes les photos anciennes. (Người lưu trữ đã ghi chú thích cho tất cả các bức ảnh .)
    • Pour ton exposé, n'oublie pas de légender les graphiques. (Cho bài thuyết trình của con, đừng quên ghi chú thích cho các biểu đồ.)
    • Le dessinateur légende souvent ses caricatures avec humour. (Họa biếm họa thường ghi lời thuyết minh cho các bức tranh biếm họa của mình một cách hài hước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "légender une image": ghi chú thích cho một hình ảnh.
    • C'est une bonne pratique de légender les images sur un site web pour l'accessibilité. (Việc ghi chú thích cho hình ảnh trên một trang web là một thực hành tốt để đảm bảo khả năng tiếp cận.)
  • "bien/mal légendé(e)": được ghi chú thích tốt/kém.
    • Une carte mal légendée peut prêter à confusion. (Một tấm bản đồ được ghi chú thích kém có thể gây nhầm lẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Légende (danh từ từ giống cái): lời chú thích, lời thuyết minh, truyền thuyết.
    • La légende sous la photo explique le contexte historique. (Lời chú thích dưới bức ảnh giải thích bối cảnh lịch sử.)
  • Sous-titrer (ngoại động từ): phụ đề (cho phim, video).
  • Annoter (ngoại động từ): chú giải, ghi chú.
Từ đồng nghĩa
  • Commenter (ngoại động từ): bình luận, giải thích.
  • Expliquer (ngoại động từ): giải thích.
  • Décrire (ngoại động từ): mô tả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho động từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp động từ "légender")

ngoại động từ
  1. ghi lời thuyết minh (cho tranh ảnh...)

Từ gần giống