législateur

Học thuật
Thân thiện
législateur

Le législateur discute d'une nouvelle loi dans l'hémicycle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Nhà lập pháp: Người thẩm quyền soạn thảo ban hành luật, thườngmột thành viên của cơ quan lập quyền như nghị viện, quốc hội.
    • Cơ quan lập pháp: Tập thể, tổ chức quyền lực làm luật.
    • Người vạch quy tắc: Người đặt ra các nguyên tắc, quy định cơ bản cho một lĩnh vực (như khoa học, nghệ thuật...).
  2. Tính từ:

    • Thuộc về lập pháp, tính chất lập pháp: Liên quan đến việc làm luật hoặc cơ quan làm luật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Ce sénateur est un législateur expérimenté. (Thượng nghị sĩ nàymột nhà lập pháp dày dạn kinh nghiệm.)
    • Le législateur a adopté une nouvelle loi sur l'environnement. (Cơ quan lập pháp đã thông qua một đạo luật mới về môi trường.)
    • Dans ce domaine, il fait figure de législateur. (Trong lĩnh vực này, ông ấy được coi là người vạch quy tắc.)
  • Tính từ:

    • Le pouvoir législateur appartient au Parlement. (Quyền lực lập pháp thuộc về Nghị viện.)
    • Une assemblée législatrice. (Một hội đồng quyền lập pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le législateur a voulu que...": Một công thức phápthường dùng để diễn giải ý định, mục đích của nhà làm luật khi ban hành một quy định.
    • Le législateur a voulu que cette mesure protège les consommateurs. (Nhà làm luật muốn biện pháp này nhằm bảo vệ người tiêu dùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Législatif, législative (adj): (thuộc) lập pháp.
    • pouvoir législatif (quyền lập pháp).
  • Législation (n.f): luật pháp, pháp chế; hoạt động lập pháp.
    • la législation du travail (luật pháp về lao động).
  • Légiférer (v): làm luật, lập pháp.
    • Le parlement légifère sur ce sujet. (Nghị viện làm luật về vấn đề này.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa nhà lập pháp): (nghị sĩ), (dân biểu), (nhà làm luật).
  • Danh từ (nghĩa cơ quan): (cơ quan lập pháp), (thể chế lập pháp).
  • Tính từ: (mang tính chuẩn mực, quy phạm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ/tính từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • L’intention du législateur: Ý định của nhà làm luật.
    • Le juge doit interpréter la loi selon l'intention du législateur. (Thẩm phán phải giải thích luật theo ý định của nhà làm luật.)
législateur

Le législateur discute d'une nouvelle loi dans l'hémicycle.

tính từ
  1. lập pháp
danh từ giống đực
  1. nhà lập pháp; cơ quan lập pháp
  2. luật pháp
    • Le législateur a voulu que
      luật pháp qui định rằng
  3. người vạch quy tắc (cho một khoa học, một nghệ thuật...)

Từ gần giống