législature
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Khoá lập pháp: Thời kỳ hoạt động của một cơ quan lập pháp (như quốc hội, nghị viện) giữa hai cuộc bầu cử.
- Cơ quan lập pháp: Chính thể hoặc tổ chức có quyền lực làm luật, thường là quốc hội hay nghị viện của một quốc gia.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La législature actuelle dure cinq ans. (Khoá lập pháp hiện tại kéo dài năm năm.)
- La législature française est composée de l'Assemblée nationale et du Sénat. (Cơ quan lập pháp của Pháp bao gồm Hạ viện và Thượng viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"pendant la législature": trong suốt khoá lập pháp.
- Plusieurs lois importantes ont été votées pendant cette législature. (Nhiều đạo luật quan trọng đã được thông qua trong suốt khoá lập pháp này.)
"ouvrir/clore une législature": khai mạc/bế mạc một khoá lập pháp.
- Le président de la république a officiellement ouvert la nouvelle législature. (Tổng thống đã chính thức khai mạc khoá lập pháp mới.)
Biến thể và từ gần giống
Législatif/Législative (tính từ): thuộc về lập pháp.
- Le pouvoir législatif. (Quyền lập pháp.)
Législateur/Législatrice (danh từ): nhà làm luật, nghị sĩ.
- Les législateurs débattent du nouveau projet de loi. (Các nghị sĩ đang tranh luận về dự luật mới.)
Từ đồng nghĩa
- Session parlementaire: khoá họp nghị viện (nhấn mạnh đến các kỳ họp).
- Parlement: nghị viện, quốc hội (chỉ cơ quan cụ thể).
Các cụm từ liên quan
Mandat de la législature: nhiệm kỳ của khoá lập pháp.
- Le mandat de cette législature touche à sa fin. (Nhiệm kỳ của khoá lập pháp này sắp kết thúc.)
Fin de législature: cuối khoá lập pháp.
- De nombreux projets sont présentés en fin de législature. (Nhiều dự án được trình bày vào cuối khoá lập pháp.)
danh từ giống cái
- khóa lập pháp (của một hội đồng lập pháp)
- cơ quan lập pháp (của một nước)