légumier

Học thuật
Thân thiện
légumier

Le légumier est rempli de carottes et de petits pois.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đĩa rau, liễn rau: Một loại đĩa hoặc bát lớn, thường hình bầu dục, dùng để đựng bày rau củ đã nấu chín ra bàn ăn.
    • (Từ ) Vườn rau: Một khu vực đất dùng để trồng các loại rau củ (nghĩa này hiện nay ít phổ biến).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La serveuse a apporté le légumier rempli de haricots verts. (Người phục vụ đã mang đến đĩa rau đầy đậu cô ve.)
    • On a hérité d'un ancien légumier en porcelaine. (Chúng tôi được thừa kế một liễn đựng rau bằng sứ cổ.)
    • (Nghĩa ) Le légumier se trouvait derrière la ferme. (Vườn rau nằmphía sau trang trại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh trang trí hoặc ẩm thực, légumier thường chỉ một vật dụng trang trọng, có thể làm bằng sứ, bạc hoặc thủy tinh, dùng trong các bữa ăn chính thức để phục vụ món rau một cách thanh lịch.
Biến thể từ liên quan
  • Légume (danh từ giống đực): Rau, củ, quả (dùng để ăn).
  • Légumier, légumière (tính từ): (Thuộc về) rau củ; liên quan đến việc trồng rau.
    • Culture légumière: nghề trồng rau, canh tác rau củ.
  • Légumineux, légumineuse (tính từ/danh từ): (Thuộc họ) đậu; cây họ đậu.
Từ đồng nghĩa
  • Plat à légumes: đĩa đựng rau (cách diễn đạt mô tả phổ biến hơn).
  • Jardin potager (cho nghĩa "vườn rau"): vườn rau.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ légumier.
légumier

Le légumier est rempli de carottes et de petits pois.

tính từ
  1. xem légume
    • Culture légumière
      sự trồng rau
danh từ giống đực
  1. liễn rau (liễn nông để dọn rau)
  2. (từ ; nghĩa ) vườn rau

Từ gần giống