lénifier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm dịu, làm cho nhẹ bớt: Hành động khiến cho một cảm giác khó chịu (như đau đớn, lo lắng, căng thẳng) trở nên ít mãnh liệt hoặc dễ chịu hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Thuốc này giúp làm dịu các cơn đau khớp.)
- (Giọng nói dịu dàng của cô ấy đã thành công làm dịu sự lo lắng của tôi.)
- (Họ đang tìm cách làm dịu những căng thẳng giữa hai bên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lénifier" thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học, tâm lý hoặc ngoại giao để chỉ việc giảm bớt cường độ của một điều tiêu cực, hơn là loại bỏ hoàn toàn nó.
- Le traitement vise à lénifier les symptômes, pas à guérir la maladie. (Phương pháp điều trị nhằm mục đích làm dịu các triệu chứng, chứ không phải chữa khỏi bệnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Lénifiant, lénifiante (tính từ): có tác dụng làm dịu.
- un effet lénifiant (một tác dụng làm dịu)
- Apaiser (ngoại động từ): làm dịu, làm nguôi (thường dùng cho cảm xúc, sự tức giận).
- Atténuer (ngoại động từ): làm giảm nhẹ, làm yếu đi (cường độ, mức độ).
- Calmer (ngoại động từ): làm cho yên tĩnh, làm cho bình tĩnh lại.
- Soulager (ngoại động từ): làm giảm nhẹ, làm cho đỡ (thường dùng cho nỗi đau thể xác hoặc tinh thần).
Từ đồng nghĩa
- Adoucir: làm dịu, làm cho nhẹ đi.
- Atténuer: làm giảm nhẹ.
- Apaiser: làm dịu đi, làm cho yên lòng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
- làm dịu