échauffer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm nóng lên: Hành động làm tăng nhiệt độ của một vật thể, một bộ phận cơ thể hoặc không khí.
    • Làm cho hấp hơi: Làm cho một thứ đó trở nên ấm hơi ẩm, thường do nhiệt độ.
    • (Nghĩa bóng) Kích thích, làm cho hăng hái: Khiến ai đó trở nên phấn khích, nhiệt tình hoặc thậm chí tức giận.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut échauffer les muscles avant l'exercice. (Phải làm nóng bắp trước khi tập thể dục.)
    • Le soleil échauffe la pièce. (Mặt trời làm căn phòng nóng lên.)
    • Ce discours a échauffé les esprits. (Bài diễn văn này đã kích thích tinh thần mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "s'échauffer" (tự động từ): tự làm nóng mình, khởi động.

    • Les sportifs s'échauffent avant la compétition. (Các vận động viên khởi động trước cuộc thi.)
  • "échauffer une discussion": làm cho một cuộc thảo luận trở nên sôi nổi, thậm chí nóng bỏng.

    • Ce sujet délicat risque d'échauffer la discussion. (Chủ đề tế nhị này nguy làm cuộc thảo luận nóng lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Échauffement (danh từ): sự làm nóng, sự khởi động.

    • L'échauffement est essentiel pour éviter les blessures. (Việc khởi độngcần thiết để tránh chấn thương.)
  • Échauffé, échauffée (tính từ): bị nóng lên; (nghĩa bóng) bị kích động, nóng nảy.

    • Il avait le visage échauffé par la course. (Anh ấy khuôn mặt đỏ ửng lên chạy.)
    • Un débat échauffé. (Một cuộc tranh luận nóng bỏng.)
Từ đồng nghĩa
  • Réchauffer: làm ấm lại, hâm nóng (thức ăn).
  • Exciter: kích thích, kích động (thường về mặt cảm xúc hoặc tinh thần).
  • Animer: làm sinh động, khích lệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được liệt kê cho từ này trong ngữ cảnh tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Échauffer les oreilles à quelqu'un: làm cho ai nóng tai lên, làm cho ai tức giận.

    • Ses critiques injustes m'ont échauffé les oreilles. (Những lời chỉ trích bất công của anh ta làm tôi nóng tai.)
  • Échauffer la bile à quelqu'un: làm cho ai phát cáu, tức giận.

    • Son attitude arrogante échauffe la bile à tout le monde. (Thái độ kiêu ngạo của hắn làm mọi người phát cáu.)
ngoại động từ
  1. làm nóng lên
    • Course qui échauffe le corps
      cuộc chạy làm nóng người
    • La poule échauffe ses petits
      gà máinóng gà con
  2. làm cho hấp hơi
  3. (nghĩa bóng) kích thích, làm cho hăng hái
    • échauffer les oreilles à quelqu'un; échauffer la bile à quelqu'un
      làm cho ai nóng tai lên, làm cho ai phát cáu

Từ trái nghĩa

Từ gần giống