lép xép
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Mô tả âm thanh nhỏ, liên tục và khô khan phát ra khi bước chân đi trên nền ướt hoặc có nước: Âm thanh này thường gặp khi đi chân không hoặc đi giày dép trên sàn nhà ướt, vũng nước, hoặc trên lá cây ẩm ướt.
- Mô tả tiếng nói nhỏ, liên tục và lặp đi lặp lại một cách khó chịu: Thường dùng để chỉ tiếng nói thì thầm, bàn tán không ngừng về một chuyện gì đó, mang sắc thái tiêu cực.
Danh từ:
- Tiếng động nhỏ, liên tục phát ra từ việc giẫm lên vật gì đó ướt hoặc có nước.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Trời mưa xong, bọn trẻ chạy lép xép trong vũng nước. (Sau khi trời mưa, lũ trẻ chạy ì ọp trong vũng nước.)
- Cả phòng im lặng, chỉ nghe tiếng lép xép của đôi dép lê trên sàn gỗ ẩm. (Cả phòng im lặng, chỉ nghe tiếng lép xép của đôi dép lê trên sàn gỗ ẩm.)
- Họ ngồi lép xép với nhau cả buổi về chuyện của hàng xóm. (Họ ngồi bàn tán nhỏ nhặt với nhau cả buổi về chuyện của hàng xóm.)
Danh từ:
- Chỉ một tiếng lép xép nhỏ vang lên từ góc vườn ẩm ướt. (Chỉ một tiếng lép xép nhỏ vang lên từ góc vườn ẩm ướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để tả cảnh, tạo không khí: Từ "lép xép" thường được dùng trong văn miêu tả để gợi tả không khí ẩm ướt, tĩnh lặng hoặc sự bàn tán nhỏ nhặt.
- Con đường làng ướt nhẹp sau cơn mưa chiều, tiếng bước chân đi lép xép. (Con đường làng ướt nhẹp sau cơn mưa chiều, tiếng bước chân đi lép xép.)
Biến thể và từ gần giống
- Lép bép (tính từ, danh từ): Có nghĩa tương tự, thường dùng thay thế cho "lép xép", đặc biệt để chỉ âm thanh hoặc tiếng nói.
- Lẹp xẹp (tính từ): Cách nói biến âm, cùng nghĩa với "lép xép".
Từ đồng nghĩa
- Ì ọp (tính từ): Mô tả âm thanh phát ra khi giẫm lên vật ướt, nhiều nước (thường mạnh hơn "lép xép").
- Bép xép (tính từ): Nhấn mạnh hơn đến khía cạnh nói nhiều, nói nhỏ, mang tính bàn tán, tán gẫu.
Các cụm từ liên quan
Nói lép xép: Nói nhỏ, nói liên tục và lặp đi lặp lại về một việc vụn vặt.
- Bà ấy suốt ngày chỉ ngồi nói lép xép với mấy người hàng xóm. (Bà ấy suốt ngày chỉ ngồi nói chuyện vụn vặt với mấy người hàng xóm.)
Đi lép xép: Đi và tạo ra âm thanh "lép xép".
- Đứa bé thích đi lép xép trong vũng nước mỗi khi trời mưa. (Đứa bé thích đi tạo tiếng ì ọp trong vũng nước mỗi khi trời mưa.)
Thành ngữ liên quan
- Lép xép như cơm nguội: Thành ngữ so sánh, ví tiếng nói nhỏ, liên tục và vô vị như cơm nguội. Thường dùng với nghĩa chê bai.
- Cả buổi họp, anh ta chỉ nói lép xép như cơm nguội, chẳng có ý kiến gì mới. (Cả buổi họp, anh ta chỉ nói những điều nhàm chán, chẳng có ý kiến gì mới.)
- Nh. Lép bép.