lépiote
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nấm mũ vảy: Tên gọi chung cho một chi nấm thuộc họ Agaricaceae, thường có mũ nấm với các vảy nhỏ nổi bật. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong thực vật học và nấm học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La lépiote est un champignon que l'on trouve souvent dans les bois. (Nấm mũ vảy là một loại nấm thường được tìm thấy trong rừng.)
- Certaines lépiotes sont comestibles, mais d'autres sont très toxiques. (Một số loại nấm mũ vảy có thể ăn được, nhưng số khác lại rất độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lépiote élevée": (còn gọi là "coulemelle") là tên phổ biến của loài Macrolepiota procera, một loại nấm mũ vảy lớn, ăn được.
- La lépiote élevée est un excellent comestible. (Nấm mũ vảy cao là một loại nấm ăn rất ngon.)
"Lépiote déguenillée": là tên của loài Chlorophyllum rhacodes, một loại nấm mũ vảy khác.
- Il faut être prudent pour ne pas confondre la lépiote déguenillée avec des espèces vénéneuses. (Cần thận trọng để không nhầm nấm mũ vảy xơ với các loài có độc.)
Biến thể và từ gần giống
- Lépiotacées (danh từ giống cái, số nhiều): Tên của họ nấm (Lepiotaceae) mà chi thuộc về.
- Macrolepiota (danh từ giống cái): Tên một chi nấm mũ vảy lớn, thường được gọi chung là "lépiotes" trong tiếng Pháp thông dụng.
Từ đồng nghĩa
- Coulemelle (danh từ giống cái): Tên thông dụng cho loài (lépiote élevée).
- Champignon parasol (danh từ giống đực): Tên gọi khác dựa trên hình dáng, chỉ một số loài nấm mũ vảy lớn.
Thông tin thêm
- Từ "lépiote" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "lepis" có nghĩa là "vảy", mô tả đặc điểm nổi bật của loại nấm này.
- Đây là một từ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng bởi các nhà nghiên cứu nấm học, người hái nấm có kinh nghiệm hoặc trong các văn bản khoa học. Trong đời sống hàng ngày, người ta thường dùng các tên thông dụng hơn như "coulemelle" hay "champignon parasol" để chỉ các loài phổ biến.
danh từ giống cái
- (thực vật học) nấm mũ vảy