lopette

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (thông tục):
    • Đồ hèn yếu, kẻ nhát gan: Từ lóng mang tính xúc phạm cao, dùng để chỉ một người bị coi là hèn nhát, thiếu can đảm, không khí phách.
    • Kẻ loạn dâm hậu môn: Một nghĩa thô tục xúc phạm khác, dùng như một lời lăng mạ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Arrête de pleurer, espèce de lopette ! (Đừng khóc nữa, đồ hèn nhát!)
    • Il n'a pas osé protester, c'est une vraie lopette. (Hắn ta không dám phản đối, đúngmột kẻ nhát gan.)
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ nghiêm trọng: "Lopette" là một từ lóng (argot) cực kỳ thô tục xúc phạm. không bao giờ được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, chuyên nghiệp hoặc lịch sự.
  • Nguồn gốc tính chất: Từ này bắt nguồn từ một thuật ngữ tục tĩu mang tính phân biệt đối xử, kỳ thị. Việc sử dụng có thể bị coi là ngôn từ kích động thù hận.
  • Khuyến cáo: Người học tiếng Pháp nên tránh hoàn toàn việc sử dụng từ này. chỉ nên được hiểu để nhận biết khi nghe thấy.
Từ đồng nghĩa (mang tính xúc phạm tương tự)
  • Trouillard(e) (danh từ/ tính từ): Kẻ nhát gan, người nhút nhát. (Vẫntiếng lóng nhưng ít thô tục hơn).
  • Froussard(e) (danh từ/ tính từ): Kẻ nhát như cáy, kẻ hèn nhát.
  • Poule mouillée (thành ngữ, danh từ giống cái): "Con ướt", chỉ kẻ nhát gan.
Thành ngữ hoặc cách dùng liên quan
  • Péter plus haut que son cul (thành ngữ rất thô tục): Nghĩa đen: "Đánh rắm cao hơn đít mình". Dùng để chế nhạo một kẻ hợm hĩnh, tự cho mìnhquan trọng hơn thực tế, thường đi kèm với lời lăng mạ như "lopette". (Thằng hèn đó tưởng có thể dạy đời chúng ta, chỉđồ hợm hĩnh.)
danh từ giống cái (thông tục)
  1. kẻ loạn dâm hậu môn
  2. đồ hèn yếu

Từ gần giống

Từ chứa "lopette"