lésionnel

Học thuật
Thân thiện
lésionnel

Un médecin examine un signe lésionnel sur le bras d'un patient.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Y học) Thuộc về thương tổn, liên quan đến tổn thương: "Lésionnel" là tính từ mô tả cái gì đó liên quan đến, hoặc là dấu hiệu của, một tổn thương (lésion) trong cơ thể, thườngvề mặt cấu trúc hoặc cơ quan.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le scanner a révélé un processus lésionnel au niveau du foie. (Chụp cắt lớp cho thấy một quá trình tổn thươnggan.)
    • Le médecin recherche des signes lésionnels à l'examen clinique. (Bác sĩ tìm kiếm các dấu hiệu tổn thương khi khám lâm sàng.)
    • Cette anomalie est considérée comme lésionnelle. (Bất thường này được coi là tính chất tổn thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Signe lésionnel": Cụm danh từ y học phổ biến, chỉ một dấu hiệu khách quan (có thể thấy được, sờ thấy được hoặc qua xét nghiệm) chứng minh sự tồn tại của một tổn thương thực thể.
    • L'hématome est un signe lésionnel évident. (Vết bầm máumột dấu hiệu tổn thương rõ ràng.)
Biến thể từ liên quan
  • Lésion (danh từ giống cái): Tổn thương, thương tổn. Đâydanh từ gốc.

    • une lésion cutanée (tổn thương da)
    • une lésion cérébrale (tổn thương não)
  • Lésé, e (tính từ/ danh từ): Bị thương, bị tổn hại; người bị thiệt hại.

    • une partie lésée (bên bị thiệt hại)
Từ đồng nghĩa
  • Lésionnaire: (Tính từ, ít phổ biến hơn) cùng nghĩa với "lésionnel", thuộc về tổn thương.
  • Pathologique: (Tính từ) Bệnh lý. Từ này rộng hơn, bao gồm cả các rối loạn chức năng chưa gây tổn thương cấu trúc rõ rệt.
Lưu ý sử dụng
  • Ngữ cảnh: Từ "lésionnel" hầu như chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh y học, pháp y hoặc sinh học. rất hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ hàng ngày.
  • Kết hợp từ: Thường đi kèm với các danh từ như "signe" (dấu hiệu), "processus" (quá trình), "foyer" (ổ), "siège" (vị trí) để mô tả bản chất của tổn thương.
lésionnel

Un médecin examine un signe lésionnel sur le bras d'un patient.

tính từ
  1. (y học) xem lésion 1
    • Signe lésionnel
      dấu hiệu thương tổn

Từ trái nghĩa